Deportivo Cali vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 1-1 Bucaramanga tại Primera A, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 4, Bucaramanga thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- LDLDW Deportivo Cali
- DWDDW Bucaramanga
- 15' K. Viveros 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ J. Vásquez ▼ A. Arroyo
- 68' 1-1 F. Meza · C. Flórez
- 71' ▲ J. Marcelin ▼ J. Reina
- 71' ▲ G. Torres ▼ J. Becerra
- 79' ▲ F. Castro ▼ Y. Congo
- 79' ▲ J. Mina ▼ J. Tello
- 79' ▲ A. Parra ▼ R. Bustamante
- 88' ▲ F. Rodríguez ▼ T. Gutiérrez
- FT1-1
Đội hình
- 12K. Dawson 6.6
- 17A. Gutiérrez 7.0
- 2K. Riascos 7.0
- 16G. Mera 6.9
- 15J. Tello ▼ 79' 6.5
- 8R. Bustamante ▼ 79' 6.3
- 23Y. Congo ▼ 79' 6.3
- 10K. Velasco 7.3
- 25A. Arroyo ▼ 55' 6.3
- 11D. Mantilla 7.7
- 19K. Viveros ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 7J. Vásquez ▲ 55' 6.6
- 21F. Castro ▲ 79' 6.7
- 36J. Mina ▲ 79' 6.6
- 9A. Parra ▲ 79' 6.6
- 6E. Camargo
- 1J. Wallens
- 29R. Murillo
- 1C. Varela 7.2
- 24C. Subero 7.0
- 21F. Meza ⚽ 7.2
- 3N. Marotta 7.0
- 17C. Flórez ⇢ 7.2
- 14J. Becerra ▼ 71' 6.3
- 8V. Mejía 6.9
- 31D. Chávez 6.6
- 10J. Reina ▼ 71' 7.0
- 18G. Lencina 6.9
- 29T. Gutiérrez ▼ 88' 6.9
Dự bị 7
- 22J. Marcelin ▲ 71' 6.7
- 7G. Torres ▲ 71' 6.3
- 28F. Rodríguez ▲ 88' 6.3
- 16N. Reyes
- 2J. Mena
- 19D. Gómez
- 12J. Aguirre
Thống kê
00⚑7
⚑200
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm13
6Trúng đích3
7Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị4
10Phạm lỗi10
2Cứu thua4
433Chuyền bóng361
345Chuyền chính xác266
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu42
67Ghi được36
80Thủng lưới46
1.2Bàn thắng mỗi trận0.86
17Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai17