Deportivo Cali vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 1-1 Bucaramanga tại Primera A, 12 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 4, Bucaramanga thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Trọng tài
- F. Trujillo
- Phong độ
- LDLDW Deportivo Cali
- DWDDW Bucaramanga
- 1' O. Segura 1-0
- 20' 1-1 J. Caballero · C. Blanco
- 24' Victor Mejia
- 44' Oscar Segura
- HT1-1
- 67' ▲ J. Marcelin ▼ J. Caballero
- 71' ▲ C. Lucumi ▼ O. Segura
- 72' Jefferson Mena
- 72' ▲ J. Ramírez ▼ D. Luna
- 78' ▲ R. Tavera ▼ M. Acosta
- 82' ▲ Y. Moreno ▼ D. Díaz
- 83' ▲ B. Garcés ▼ S. Cárdenas
- 83' ▲ B. Téliz ▼ D. Moreno
- 87' Bruno Téliz
- 90' ▲ G. Cabezas ▼ E. Camargo
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Sánchez 6.9
- 3G. Burdisso 6.6
- 32C. Mafla 6.9
- 16G. Mera 6.7
- 36J. Mina 6.6
- 5F. Castro 6.7
- 10D. Luna ▼ 72' 6.9
- 6E. Camargo ▼ 90' 6.9
- 18O. Segura ⚽ ▼ 71' 6.9
- 9A. Rodríguez 6.7
- 21K. Velasco 6.9
Dự bị 7
- 19C. Lucumi ▲ 71' 6.7
- 8J. Ramírez ▲ 72' 6.7
- 28G. Cabezas ▲ 90'
- 4J. Caldera
- 1H. Acevedo
- 23Y. Congo
- 17A. Gutiérrez
- 1J. Chaverra 6.9
- 19D. Gómez 6.9
- 21F. Meza 6.6
- 2J. Mena 6.9
- 10S. Cárdenas ▼ 83' 6.2
- 39D. Díaz ▼ 82' 7.7
- 14M. Acosta ▼ 78' 6.3
- 8V. Mejía 6.9
- 15C. Blanco ⇢ 7.3
- 17D. Moreno ▼ 83' 6.0
- 23J. Caballero ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 22J. Marcelin ▲ 67' 6.6
- 20R. Tavera ▲ 78' 6.2
- 9Y. Moreno ▲ 82' 6.5
- 13B. Garcés ▲ 83' 6.3
- 33B. Téliz ▲ 83' 6.3
- 25S. Jérez
- 12J. Aguirre
Thống kê
01⚑2
⚑530
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
2Phạt góc5
4Việt vị3
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
289Chuyền bóng463
218Chuyền chính xác376
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu50
47Ghi được59
71Thủng lưới60
0.9Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai35