Bucaramanga vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 2-1 Deportivo Cali tại Primera A, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 4, hòa 4, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DWDDW Bucaramanga
- DLDLD Deportivo Cali
- 21' Aldair Gutiérrez
- 41' K. Cuesta · F. Hinestroza 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Montero ▼ L. Villegas
- 46' ▲ J. Moreno ▼ A. Estupiñán
- 57' Carlos Romaña
- 62' ▲ S. Jiménez ▼ A. Gutiérrez
- 62' ▲ J. Micolta ▼ J. Córdoba
- 68' ▲ A. Andrade ▼ J. Barrera
- 74' ▲ E. Arango ▼ F. Sambueza
- 75' ▲ F. Ángel ▼ A. Mejía
- 78' E. Arango · J. Micolta 2-0
- 81' Juan Franco
- 82' Francisco Meza
- 82' ▲ A. Zárate ▼ C. Romaña
- 82' ▲ M. Martínez ▼ D. Mosquera
- 85' Juan Franco
- 85' Juan Franco
- 86' Jaider Moreno
- 90'+1 Leonardo Flores
- 90'+5 Adrian Palacios
- 90' ▲ F. Moreno ▼ J. Córdoba
- 90'+8 2-1 F. Montero11m
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Quintana 7.2
- 23C. Romaña ▼ 82' 6.9
- 2J. Mena 6.9
- 3K. Cuesta ⚽ 7.9
- 19A. Gutiérrez ▼ 62' 6.7
- 28L. Flores 6.9
- 22F. Castro 6.5
- 8F. Hinestroza ⇢ 7.7
- 21J. Córdoba ▼ 90' 6.7
- 25D. Mosquera ▼ 82' 6.7
- 10F. Sambueza ▼ 74' 7.2
Dự bị 7
- 6S. Jiménez ▲ 62' 6.0
- 30J. Micolta ▲ 62' 7.3
- 11E. Arango ⚽ ▲ 74' 7.2
- 20A. Zárate ▲ 82' 6.3
- 7M. Martínez ▲ 82' 6.7
- 12L. Vásquez
- 17J. Mosquera
- 38A. Rodríguez 6.6
- 15J. Franco 5.7
- 21F. Meza 6.9
- 34A. Palacios 6.9
- 33K. Osorio 7.0
- 75J. Valencia 6.9
- 13A. Mejía ▼ 75' 6.9
- 77J. Córdoba ▼ 90'
- 7J. Barrera ▼ 68' 7.5
- 27A. Estupiñán ▼ 46' 6.6
- 9L. Villegas ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 17F. Montero ⚽ ▲ 46' 7.2
- 31J. Moreno ▲ 46' 6.6
- 70A. Andrade ▲ 68' 6.5
- 6F. Ángel ▲ 75' 6.5
- 25F. Moreno ▲ 90' 6.5
- 1J. Papaleo
- 24B. Montaño
Thống kê
03⚑6
⚑641
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm7
5Trúng đích4
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị0
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
390Chuyền bóng339
321Chuyền chính xác273
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
59Trận đấu45
77Ghi được44
43Thủng lưới60
1.31Bàn thắng mỗi trận0.98
29Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai20