Bucaramanga vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-0 Deportivo Cali tại Primera A, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 4, hòa 4, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DWDDW Bucaramanga
- LDLDW Deportivo Cali
- 20' Misael Martínez
- HT0-0
- 46' ▲ C. Mosquera ▼ J. Córdoba
- 57' ▲ N. Ospina ▼ J. Vásquez
- 59' F. Rodríguez · J. Reina 1-0
- 62' Jefferson Mena
- 70' Luis Sandoval
- 71' ▲ J. Maza ▼ J. Reina
- 77' ▲ A. Zárate ▼ J. Pérez
- 79' ▲ A. Parra ▼ G. Ramírez
- 79' ▲ J. Arce ▼ A. Arroyo
- 90'+1 ▲ D. Gómez ▼ M. Martínez
- 90' ▲ G. Cabezas ▼ E. Camargo
- FT1-0
Đội hình
- 12J. Aguirre 7.9
- 6S. Jiménez 7.5
- 28F. Rodríguez ⚽ 7.9
- 2J. Mena 7.5
- 17C. Flórez 6.9
- 8V. Mejía 6.9
- 5D. Chávez 7.3
- 21J. Córdoba ▼ 46' 6.2
- 10J. Reina ⇢ ▼ 71' 7.2
- 30J. Pérez ▼ 77' 7.7
- 7M. Martínez ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 11C. Mosquera ▲ 46' 7.2
- 15J. Maza ▲ 71' 6.9
- 20A. Zárate ▲ 77' 6.7
- 19D. Gómez ▲ 90'
- 25S. Jérez
- 1C. Varela
- 33A. Galeano
- 1J. Wallens 7.9
- 15J. Franco 6.2
- 4L. Haquín 6.9
- 35J. Díaz 7.9
- 20O. Acosta 6.7
- 70J. Vásquez ▼ 57' 6.2
- 6E. Camargo ▼ 90' 6.9
- 8F. Castro 7.7
- 10A. Arroyo ▼ 79' 6.6
- 9G. Ramírez ▼ 79' 6.6
- 19L. Sandoval 7.0
Dự bị 7
- 21N. Ospina ▲ 57' 7.0
- 27A. Parra ▲ 79' 6.7
- 22J. Arce ▲ 79' 6.9
- 28G. Cabezas ▲ 90'
- 26K. Salazar
- 24B. Montaño
- 38A. Rodríguez
Thống kê
02⚑3
⚑710
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm13
8Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
385Chuyền bóng359
306Chuyền chính xác274
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu56
36Ghi được67
46Thủng lưới80
0.86Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai28