Alianza Valledupar vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 1-5 Atlético Nacional tại Primera A, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 1, hòa 3, Atlético Nacional thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- DLLLL Alianza Valledupar
- LWWWW Atlético Nacional
- 5' 0-1 A. Sarmiento · S. Velasquez
- 8' E. W. Meza Mercado
- 16' W. Tesillo
- 19' 0-2 A. Morelos · Y. A. Perlaza Perea
- 24' 0-3 M. Moreno · A. Morelos
- 26' I. Alba
- 34' F. Pardo11m 1-3
- 36' Y. Rosales
- 36' ▲ M. Martinez ▼ I. Alba
- HT1-3
- 46' ▲ C. Esparragoza ▼ E. W. Meza Mercado
- 46' ▲ J. Zapata ▼ S. Velasquez
- 57' ▲ P. Franco ▼ Y. Rosales
- 61' ▲ X. Rios ▼ Y. A. Perlaza Perea
- 61' ▲ C. Arango ▼ E. Cardona
- 69' ▲ D. Quinones ▼ F. Pardo
- 69' ▲ H. Rada ▼ C. Vergara
- 72' ▲ K. Parra Atehortua ▼ A. Sarmiento
- 79' 1-4 M. Moreno · J. Rengifo
- 80' ▲ J. Rosa ▼ M. Moreno
- 90'+1 C. Esparragoza
- 90' 1-5 J. Rosa · N. Parra
- FT1-5
Đội hình
- 1J. Wallens 6.2
- 60Y. Rosales ▼ 57' 5.6
- 22J. Figueroa 5.9
- 32J. Viveros 5.9
- 33J. Lasso 5.3
- 23I. Alba ▼ 36' 6.2
- 6E. W. Meza Mercado ▼ 46'
- 17F. Pardo ⚽ ▼ 69' 7.5
- 55W. Fernandez 6.5
- 8J. Munoz 6.3
- 18C. Vergara ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 40E. Beltran
- 5P. Franco ▲ 57' 6.0
- 4J. Mosquera
- 15C. Esparragoza ▲ 46' 6.2
- 14C. Villegas
- 29J. Rojas 6.2
- 77M. Martinez ▲ 36' 6.6
- 10D. Quinones ▲ 69' 7.2
- 26H. Rada ▲ 69' 6.3
- 34F. Armani 7.0
- 27Y. A. Perlaza Perea ⇢ ▼ 61' 6.6
- 3N. Parra ⇢ 6.6
- 16W. Tesillo 6.6
- 33S. Velasquez ⇢ ▼ 46' 6.5
- 26F. Marin
- 19J. Rengifo ⇢ 6.3
- 7M. Moreno ⚽2 ▼ 80' 9.2
- 10E. Cardona ▼ 61' 7.2
- 29A. Sarmiento ⚽ ▼ 72' 7.3
- 9A. Morelos ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 25L. Marquinez
- 28S. Garcia
- 31X. Rios ▲ 61' 6.6
- 80J. Zapata ▲ 46' 7.2
- 35M. Lozano
- 17C. Arango ▲ 61' 6.2
- 30K. Parra Atehortua ▲ 72' 6.7
- 99I. Poveda
- 24J. Rosa ⚽ ▲ 80' 7.0
Thống kê
04⚑2
⚑610
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm20
2Trúng đích11
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
2Phạt góc6
3Việt vị3
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
9Cứu thua1
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
248Chuyền bóng434
182Chuyền chính xác372
73%Chính xác chuyền86%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 4 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 7 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 12 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 13 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 16 | 7 | 7 - 12 | -5 | 6 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 |
Post season qualification
So sánh
8Trận đấu9
5Ghi được20
16Thủng lưới6
0.63Bàn thắng mỗi trận2.22
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai8