Atlético Nacional vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 2-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 6, hòa 3, Alianza Valledupar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DLLLL Alianza Valledupar
- 7' Leonardo Saldaña
- 33' J. Torres · J. Arias 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Jader ▼ Ó. Perea
- 46' ▲ S. Acosta ▼ S. Orozco
- 49' Alfonso Simarra
- 57' Édier Ocampo
- 63' ▲ P. Bueno ▼ A. Rentería
- 67' ▲ E. Ramírez ▼ Jefferson Duque
- 68' ▲ A. Licona ▼ Y. Mena
- 72' Jader · J. Torres 2-0
- 73' ▲ M. Gil ▼ J. Muñoz
- 79' ▲ K. Toscano ▼ J. Torres
- 84' Efraín Navarro
- 84' ▲ A. Morales ▼ E. Torres
- 84' ▲ F. Flórez ▼ J. Castillo
- 87' ▲ M. Cantera ▼ R. Mejía
- 90'+1 Eric Ramírez
- 90'+3 Efraín Navarro
- 90'+3 Efraín Navarro
- FT2-0
Đội hình
- 23K. Mier 7.3
- 32É. Ocampo 7.2
- 16S. Mosquera 7.2
- 36J. Arias ⇢ 8.3
- 33S. Velásquez 7.5
- 5Jhon Duque ▼ 67' 7.2
- 14R. Mejía ▼ 87' 7.0
- 28Y. Mena ▼ 68' 6.9
- 13J. Torres ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.9
- 22Ó. Perea ▼ 46' 7.2
- 9Jefferson Duque ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 11Jader ⚽ ▲ 46' 7.5
- 24E. Ramírez ▲ 67' 6.3
- 30A. Licona ▲ 68' 6.7
- 29K. Toscano ▲ 79' 6.7
- 10M. Cantera ▲ 87'
- 3J. Aguirre
- 1H. Castillo
- 1C. Mosquera 7.2
- 2E. Navarro 6.3
- 5P. Franco 6.7
- 22L. Ospina 7.3
- 32A. Simarra 6.7
- 16L. Saldaña 7.3
- 29E. Torres ▼ 84' 6.7
- 7J. Castillo ▼ 84' 6.2
- 6S. Orozco ▼ 46' 7.0
- 24J. Muñoz ▼ 73' 6.5
- 11A. Rentería ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 10S. Acosta ▲ 46' 6.3
- 27P. Bueno ▲ 63' 6.6
- 26M. Gil ▲ 73' 6.7
- 17A. Morales ▲ 84' 6.9
- 8F. Flórez ▲ 84' 6.2
- 30P. Grazziani
- 3D. Rodas
Thống kê
02⚑5
⚑941
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm13
7Trúng đích1
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
5Phạt góc9
3Việt vị6
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
519Chuyền bóng270
454Chuyền chính xác206
87%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
74Trận đấu56
106Ghi được66
73Thủng lưới64
1.43Bàn thắng mỗi trận1.18
27Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai31