Alianza Valledupar vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 3-2 Atlético Nacional tại Primera A, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 1, hòa 3, Atlético Nacional thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- DLLLL Alianza Valledupar
- LWWWW Atlético Nacional
- 3' John García
- 14' Kevin Viveros
- 15' 0-1 A. Morelos
- 35' H. Castillophản lưới 1-1
- 37' ▲ J. Zapata ▼ J. Campuzano
- 43' F. Pardo11m 2-1
- HT2-1
- 53' Pedro Franco
- 54' Alfredo Morelos
- 56' ▲ M. Martinez ▼ F. Pardo
- 56' ▲ D. Asprilla ▼ S. Guzman
- 68' Edwin Cardona
- 69' Wiston Fernández
- 75' Juan Felipe Aguirre
- 77' ▲ J. Castillo ▼ W. Fernandez
- 77' ▲ R. R. Colpa Bolano ▼ L. Perez
- 77' ▲ S. A. Aponza Cantonil ▼ E. Torres
- 77' ▲ J. Castro ▼ A. Roman
- 77' ▲ K. Parra Atehortua ▼ C. Candido
- 78' S. A. Aponza Cantonil 3-1
- 79' Sergio Aponzá
- 81' Royscer Colpa
- 84' 3-2 K. Viveros · M. Hinestroza
- 87' ▲ J. Figueroa ▼ J. Munoz
- 90'+6 Misael Martínez
- FT3-2
Đội hình
- 12J. Chaverra 6.2
- 60Y. Rosales 6.2
- 18J. Garcia 6.5
- 5P. Franco 6.7
- 16L. Saldana 6.3
- 29E. Torres ▼ 77' 6.9
- 19L. Perez ▼ 77' 7.0
- 23D. A. Mendoza Benitez ⇢ 7.5
- 24J. Munoz ▼ 87' 6.3
- 33W. Fernandez ▼ 77' 7.7
- 17F. Pardo ⚽ ▼ 56' 6.9
Dự bị 7
- 13A. Simancas
- 6J. Figueroa ▲ 87' 6.7
- 7J. Castillo ▲ 77' 6.3
- 8R. R. Colpa Bolano ▲ 77' 6.2
- 11S. A. Aponza Cantonil ⚽ ▲ 77' 7.7
- 25J. Parra
- 77M. Martinez ▲ 56' 7.2
- 15H. Castillo 6.5
- 6A. Roman ▼ 77' 6.5
- 3J. F. Aguirre Tabares 6.3
- 16W. Tesillo 7.2
- 13C. Candido ▼ 77' 6.3
- 18M. Hinestroza ⇢ 7.5
- 21J. Campuzano ▼ 37' 6.6
- 32S. Guzman ▼ 56' 6.9
- 10E. Cardona 7.0
- 9A. Morelos ⚽ 7.6
- 19K. Viveros ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 7
- 25L. Marquinez
- 23J. J. Arias
- 20J. Castro ▲ 77' 6.2
- 26E. Rivero
- 27D. Asprilla ▲ 56' 6.9
- 30K. Parra Atehortua ▲ 77' 6.3
- 80J. Zapata ▲ 37' 6.9
Thống kê
06⚑3
⚑140
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm14
8Trúng đích3
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
3Phạt góc1
3Việt vị2
19Phạm lỗi11
6Thẻ vàng4
1Cứu thua4
223Chuyền bóng448
158Chuyền chính xác388
71%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu72
59Ghi được118
53Thủng lưới68
1.28Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn39
32Hiệp hai59