Alianza Valledupar vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-0 Atlético Nacional tại Primera A, 13 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 1, hòa 3, Atlético Nacional thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
- Phong độ
- LDLLL Alianza Valledupar
- LWWWW Atlético Nacional
- 36' Juan Felipe Aguirre
- 40' Ruben Manjarres
- HT0-0
- 46' Édier Ocampo
- 63' ▲ S. Orozco ▼ R. Manjarrés
- 63' ▲ A. Rodríguez ▼ P. Bueno
- 64' Steven Rodríguez
- 79' ▲ H. Mojica ▼ J. Castillo
- 80' ▲ F. Flórez ▼ E. Torres
- 80' ▲ S. Acosta ▼ R. Colpa
- 83' Luis Miguel Angulo
- 83' ▲ B. Palacios ▼ Jefferson Duque
- 84' Freddy Flórez
- FT0-0
Đội hình
- 12J. Chunga 7.2
- 2E. Navarro 6.9
- 22L. Ospina 7.0
- 5P. Franco 7.9
- 16L. Saldaña 7.0
- 14J. Castillo ▼ 79' 7.0
- 25R. Colpa ▼ 80' 6.6
- 21R. Manjarrés ▼ 63' 6.7
- 29E. Torres ▼ 80' 7.2
- 27P. Bueno ▼ 63' 6.3
- 7L. Angulo 6.9
Dự bị 7
- 6S. Orozco ▲ 63' 6.6
- 9A. Rodríguez ▲ 63' 6.7
- 10H. Mojica ▲ 79' 6.3
- 8F. Flórez ▲ 80' 6.2
- 11S. Acosta ▲ 80' 6.2
- 30P. Grazziani
- 3D. Rodas
- 1H. Castillo 8.2
- 32É. Ocampo 5.7
- 3J. Aguirre 7.5
- 2C. Zapata 7.0
- 20D. Banguero 7.9
- 19Y. Candelo 6.9
- 15N. Palacio 7.0
- 27S. Gómez 7.3
- 26N. Deossa 7.3
- 88D. Pabón 7.0
- 9Jefferson Duque ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 31B. Palacios ▲ 83' 6.5
- 30J. Solis
- 11Jader
- 21T. Ángel
- 25L. Marquinez
- 42C. Devenish
- 10J. Barrera
Thống kê
04⚑5
⚑511
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm15
4Trúng đích1
3Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
5Phạt góc5
6Việt vị0
17Phạm lỗi5
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
432Chuyền bóng301
367Chuyền chính xác240
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu74
66Ghi được106
64Thủng lưới73
1.18Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới27
23Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai59