Alianza Valledupar vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-2 Atlético Nacional tại Primera A, 18 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 1, hòa 3, Atlético Nacional thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
- Phong độ
- DLLLL Alianza Valledupar
- LWWWW Atlético Nacional
- 6' 0-1 E. Cardona
- 29' Samuel Velásquez
- 30' Edwin Torres
- HT0-1
- 46' ▲ E. Batalla ▼ R. Manjarrés
- 56' ▲ Á. Angulo ▼ S. Velásquez
- 57' ▲ É. Ocampo ▼ E. Aristizábal
- 60' ▲ M. Gil ▼ E. Torres
- 60' ▲ D. Mendoza ▼ R. Colpa
- 61' ▲ K. Parra ▼ A. Sarmiento
- 62' William Tesillo
- 77' ▲ I. Camargo ▼ A. Rentería
- 77' ▲ S. Orozco ▼ J. Castillo
- 78' 0-2 E. Cardona · Á. Angulo
- 83' ▲ Y. Perlaza ▼ K. Toscano
- 83' ▲ P. Ceppelini ▼ E. Cardona
- 90'+4 Santiago Orozco
- FT0-2
Đội hình
- 30P. Grazziani 6.6
- 2E. Navarro 6.2
- 3J. Figueroa 6.3
- 5P. Franco 6.2
- 16L. Saldaña 6.7
- 7J. Castillo ▼ 77' 7.0
- 25R. Colpa ▼ 60' 6.6
- 21R. Manjarrés ▼ 46' 6.9
- 29E. Torres ▼ 60' 7.3
- 9M. Martínez 6.3
- 11A. Rentería ▼ 77' 7.3
Dự bị 7
- 10E. Batalla ▲ 46' 6.9
- 26M. Gil ▲ 60' 6.7
- 23D. Mendoza ▲ 60' 6.3
- 14I. Camargo ▲ 77' 6.6
- 6S. Orozco ▲ 77' 6.9
- 1C. Mosquera
- 18J. García
- 15H. Castillo 7.9
- 20J. Castro 7.2
- 16W. Tesillo 6.9
- 3J. Aguirre 7.3
- 33S. Velásquez ▼ 56' 7.3
- 80J. Zapata 6.9
- 32K. Toscano ▼ 83' 6.9
- 7A. Sarmiento ▼ 61' 6.9
- 8E. Cardona ⚽2 ▼ 83' 9.0
- 27D. Asprilla 7.7
- 39E. Aristizábal ▼ 57' 6.6
Dự bị 7
- 77Á. Angulo ▲ 56' 7.0
- 18É. Ocampo ▲ 57' 6.9
- 30K. Parra ▲ 61' 6.7
- 22Y. Perlaza ▲ 83' 6.9
- 10P. Ceppelini ▲ 83' 6.3
- 34M. Valencia
- 28S. García
Thống kê
02⚑8
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm18
4Trúng đích8
11Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn1
8Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
6Cứu thua4
363Chuyền bóng303
279Chuyền chính xác228
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
47Trận đấu60
41Ghi được87
68Thủng lưới56
0.87Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai37