Atlético Nacional
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Alianza Valledupar

Atlético Nacional vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 3-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 6, hòa 3, Alianza Valledupar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
DLLLL Alianza Valledupar
  1. 11' F. Batista · J. Bauza 1-0
  2. 28' Ruben Manjarres
  3. 37' Simon Garcia
  4. HT1-0
  5. 46' A. Del Valle J. Osorio
  6. 46' J. Munoz R. Manjarres
  7. 52' Fabián Mosquera
  8. 55' A. Morelos F. Batista
  9. 62' J. Munoz F. Pardo
  10. 63' Leonardo Saldaña
  11. 63' L. Perez F. Mosquera
  12. 68' M. Hinestroza M. Moreno
  13. 68' A. Sarmiento B. Arce
  14. 74' E. Cardona J. Bauza
  15. 74' J. Zapata E. Rivero
  16. 77' K. Moreno Y. Rosales
  17. 80' J. Zapata · M. Hinestroza 2-0
  18. 90' A. Sarmiento · E. Cardona 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Diego Alejandro Arias Hincapié
  1. 15H. Castillo 7.6
  2. 20J. Castro 6.9
  3. 28S. Garcia 7.2
  4. 4C. Haydar 7.7
  5. 17A. Salazar 7.2
  6. 21J. Campuzano 7.9
  7. 26E. Rivero ▼ 74' 7.0
  8. 7M. Moreno ▼ 68' 7.2
  9. 30J. Bauza ▼ 74' 6.9
  10. 11B. Arce ▼ 68' 7.2
  11. 19F. Batista ▼ 55' 7.6

Dự bị 9

  1. 10E. Cardona ▲ 74' 6.9
  2. 18M. Hinestroza ▲ 68' 6.7
  3. 37L. Landazuri
  4. 25L. Marquinez
  5. 9A. Morelos ▲ 55' 6.7
  6. 6A. Roman
  7. 29A. Sarmiento ▲ 68' 7.7
  8. 16W. Tesillo
  9. 80J. Zapata ▲ 74' 7.9
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hubert Antonio Bodhert Barrios
  1. 12J. Chaverra 6.5
  2. 60Y. Rosales ▼ 77' 6.9
  3. 6J. Figueroa 5.9
  4. 5P. Franco 6.2
  5. 16L. Saldana 5.6
  6. 99M. Gil 5.9
  7. 21F. Mosquera ▼ 63' 6.5
  8. 7J. Castillo 6.9
  9. 17F. Pardo ▼ 62' 6.3
  10. 24R. Manjarres ▼ 46' 6.0
  11. 28J. Osorio ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 77A. Del Valle ▲ 46' 6.9
  2. 3K. Moreno ▲ 77' 6.2
  3. 8J. Munoz ▲ 62' 6.6
  4. 10J. Munoz ▲ 62' 6.5
  5. 19L. Perez ▲ 63' 6.7
  6. 29E. Torres
  7. 1J. Wallens

Thống kê

015
630
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm11
6Trúng đích6
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
434Chuyền bóng337
374Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền82%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

72Trận đấu46
118Ghi được59
68Thủng lưới53
1.64Bàn thắng mỗi trận1.28
28Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu