Atlético Nacional vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 6, hòa 3, Alianza Valledupar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DLLLL Alianza Valledupar
- 5' 0-1 L. Angulo · E. Torres
- 7' Jair Castillo
- 20' Edwin Torres
- 27' J. Barrera 1-1
- 28' Jarlan Barrera
- HT1-1
- 46' ▲ Jefferson Duque ▼ Ó. Perea
- 46' ▲ N. Deossa ▼ N. Palacio
- 46' ▲ S. Orozco ▼ J. Castillo
- 52' Steven Rodríguez
- 52' Leonardo Saldaña
- 56' Ruben Manjarres
- 63' Royscer Colpa
- 65' ▲ Jader ▼ J. Barrera
- 70' Jader
- 72' ▲ M. Gil ▼ L. Angulo
- 72' ▲ P. Bueno ▼ A. Rodríguez
- 73' Danovis Banguero
- 86' ▲ S. Acosta ▼ E. Torres
- 89' ▲ F. Flórez ▼ M. Gil
- 90' Sebastian Gomez
- 90'+3 Freddy Flórez
- FT1-1
Đội hình
- 23K. Mier 6.7
- 42C. Devenish 6.6
- 2C. Zapata 7.2
- 3J. Aguirre 6.6
- 20D. Banguero 6.9
- 22Ó. Perea ▼ 46' 6.3
- 15N. Palacio ▼ 46' 6.7
- 27S. Gómez 6.9
- 10J. Barrera ⚽ ▼ 65' 7.7
- 7Francisco da Costa 7.0
- 88D. Pabón 7.3
Dự bị 7
- 9Jefferson Duque ▲ 46' 6.5
- 26N. Deossa ▲ 46' 6.9
- 11Jader ▲ 65' 6.7
- 13J. Torres
- 17C. Blanco
- 5Jhon Duque ▲ 46' 6.5
- 1H. Castillo
- 12J. Chunga 8.7
- 2E. Navarro 6.9
- 22L. Ospina 7.0
- 5P. Franco 6.9
- 16L. Saldaña 7.0
- 21R. Manjarrés 6.9
- 25R. Colpa 6.9
- 14J. Castillo ▼ 46' 6.5
- 29E. Torres ⇢ ▼ 86' 7.0
- 9A. Rodríguez ▼ 72' 6.3
- 7L. Angulo ⚽ ▼ 72' 7.0
Dự bị 7
- 6S. Orozco ▲ 46' 6.7
- 26M. Gil ▲ 72' 6.7
- 27P. Bueno ▲ 72' 6.7
- 11S. Acosta ▲ 86'
- 8F. Flórez ▲ 89'
- 10H. Mojica
- 30P. Grazziani
Thống kê
03⚑2
⚑770
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm13
10Trúng đích2
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
2Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi21
3Thẻ vàng7
1Cứu thua9
308Chuyền bóng276
218Chuyền chính xác178
71%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
74Trận đấu56
106Ghi được66
73Thủng lưới64
1.43Bàn thắng mỗi trận1.18
27Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai31