Atlético Nacional
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alianza Valledupar

Atlético Nacional vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 3-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 22 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 6, hòa 3, Alianza Valledupar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
LDLLL Alianza Valledupar
  1. 44' 0-1 L. Saldaña11m
  2. HT0-1
  3. 46' A. Álvarez J. Torres
  4. 46' E. Ramírez E. Torres
  5. 57' R. Blanco A. Rentería
  6. 61' Á. Angulo 1-1
  7. 70' S. Orozco J. Castillo
  8. 70' J. Parra M. Gil
  9. 77' D. Pabón11m 2-1
  10. 82' J. Castro D. Pabón
  11. 82' E. Meza R. Manjarrés
  12. 90'+2 C. Sierra R. Mejía
  13. 90'+2 Y. Perlaza Á. Angulo
  14. 90'+1 Jefferson Duque11m 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Bodmer
  1. 1H. Castillo 7.0
  2. 18É. Ocampo 7.5
  3. 3J. Aguirre 6.7
  4. 2B. Espinosa 6.9
  5. 17A. Salazar 7.2
  6. 29E. Torres ▼ 46' 6.5
  7. 14R. Mejía ▼ 90' 7.2
  8. 13J. Torres ▼ 46' 6.7
  9. 77Á. Angulo ▼ 90' 7.2
  10. 8D. Pabón ▼ 82' 7.2
  11. 9Jefferson Duque 7.5

Dự bị 7

  1. 15A. Álvarez ▲ 46' 6.9
  2. 24E. Ramírez ▲ 46' 7.0
  3. 20J. Castro ▲ 82' 6.3
  4. 4C. Sierra ▲ 90'
  5. 27Y. Perlaza ▲ 90'
  6. 16S. Mosquera
  7. 34M. Valencia
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Torres
  1. 1C. Mosquera 5.9
  2. 2E. Navarro 6.2
  3. 3J. Figueroa 6.3
  4. 5P. Franco 6.2
  5. 16L. Saldaña 7.0
  6. 25R. Colpa 6.2
  7. 33M. Torres 6.2
  8. 7J. Castillo ▼ 70' 6.2
  9. 21R. Manjarrés ▼ 82' 6.3
  10. 26M. Gil ▼ 70' 6.9
  11. 11A. Rentería ▼ 57' 7.2

Dự bị 7

  1. 9R. Blanco ▲ 57' 6.2
  2. 6S. Orozco ▲ 70' 6.5
  3. 14J. Parra ▲ 70' 6.7
  4. 23E. Meza ▲ 82' 6.5
  5. 15C. Blanco
  6. 22L. Ospina
  7. 30P. Grazziani

Thống kê

002
500
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm7
4Trúng đích1
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
515Chuyền bóng350
445Chuyền chính xác282
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

60Trận đấu47
87Ghi được41
56Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận0.87
19Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu