Jaguares
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
America de Cali

Jaguares vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Jaguares 2-2 America de Cali tại Primera A, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 7, America de Cali thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 8
Phong độ
LDWDD Jaguares
WDWDW America de Cali
  1. 7' A. Renteria · W. De La Rosa 1-0
  2. 20' Jan Lucumí
  3. 34' Rafael Bustamante
  4. 44' 1-1 J. Escobar · J. Murillo
  5. 45'+6 Jerson Malagón
  6. 45'+5 Marlon Torres
  7. 45' J. Malagon · R. R. Colpa Bolano 2-1
  8. HT2-1
  9. 46' J. Lovera J. Malagon
  10. 46' D. Lopez A. Renteria
  11. 46' Y. Guzman J. Lucumi
  12. 46' R. Carrascal J. Cavadia
  13. 46' L. Quinones D. Valencia
  14. 48' Johar Mejía
  15. 58' Jean Fernandes
  16. 59' Jhon Murillo
  17. 63' Jopito J. Mejia
  18. 63' J. Maza W. De La Rosa
  19. 63' M. Mina O. Bertel
  20. 68' Johan Hinestroza
  21. 74' K. Angulo J. Murillo
  22. 83' C. Cantillo J. Arcila
  23. 90' 2-2 Y. Guzman11m
  24. FT2-2

Đội hình

Jaguares Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Hubert Bodhert
  1. 12F. Mosquera 8.2
  2. 5R. R. Colpa Bolano 6.9
  3. 3J. Malagon ▼ 46' 7.9
  4. 29C. Henao 6.9
  5. 4J. Franco 6.2
  6. 13J. Hinestroza 6.6
  7. 21R. Bustamante 6.9
  8. 23J. Arcila ▼ 83'
  9. 7W. De La Rosa ▼ 63' 7.2
  10. 11A. Renteria ▼ 46' 7.5
  11. 9J. Mejia ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 1D. Martinez
  2. 6J. Lovera ▲ 46' 6.9
  3. 10Jopito ▲ 63' 6.3
  4. 16J. Beltran
  5. 19C. Cantillo ▲ 83' 6.5
  6. 15J. Maza ▲ 63' 6.0
  7. 17D. Lopez ▲ 46' 6.6
  8. 27F. Gracia
  9. 28D. Zuluaga
America de Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Gonzalez
  1. 1Jean 6.6
  2. 26Y. D. Hurtado Torres 6.3
  3. 2M. Torres 6.3
  4. 24C. Tovar 6.7
  5. 30O. Bertel ▼ 63' 6.3
  6. 6J. Cavadia ▼ 46' 7.0
  7. 5J. Escobar 8.2
  8. 17J. Lucumi ▼ 46' 6.3
  9. 21T. Angel 6.3
  10. 7J. Murillo ▼ 74' 6.6
  11. 9D. Valencia ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 12J. Montoya
  2. 44B. Cordoba
  3. 14M. Mina ▲ 63' 6.9
  4. 10Y. Guzman ▲ 46' 7.5
  5. 15R. Carrascal ▲ 46' 7.0
  6. 35K. Angulo ▲ 74' 6.5
  7. 29C. Amu
  8. 23L. Quinones ▲ 46' 7.2
  9. 36J. A. Camacho Anchico

Thống kê

033
1430
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm21
3Trúng đích9
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm15
0Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
3Phạt góc14
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
6Cứu thua1
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
289Chuyền bóng517
220Chuyền chính xác463
76%Chính xác chuyền90%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
4
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
7 11 - 9 +2 10
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
10
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
12
Deportivo Cali
6 8 - 6 +2 8
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
13
Internacional de Bogota
8 8 - 10 -2 8
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
7 7 - 12 -5 6
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Junior
6 8 - 12 -4 3
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Alianza Valledupar
7 5 - 15 -10 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

7Trận đấu13
7Ghi được26
12Thủng lưới8
1Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới8
3Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu