Jaguares vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-1 America de Cali tại Primera A, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 7, America de Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Trọng tài
- J. Hinestroza
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- WDWDW America de Cali
- 8' José Orlando Pérez
- 11' Eber Moreno
- 36' David Contreras
- 38' David Contreras
- 45' 0-1 A. Ramos
- HT0-1
- 46' ▲ L. Angulo ▼ E. Moreno
- 51' Juan Castellanos
- 58' ▲ E. Mena ▼ D. Hernández
- 59' ▲ Iago Falqué ▼ A. Quintana
- 64' ▲ D. Rodríguez ▼ C. Carrillo
- 64' ▲ A. Arroyo ▼ J. Pérez
- 67' Andrés Arroyo
- 70' J. Viveros 1-1
- 76' ▲ K. Padilla ▼ M. Balanta
- 77' ▲ J. Segura ▼ D. Pino
- 86' ▲ M. Castaño ▼ J. Viveros
- 90'+3 Ivan Scarpetta
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Soto 6.3
- 28N. Tapia 7.6
- 4G. Meléndez 6.9
- 3J. Pérez ▼ 64' 6.3
- 17J. Viveros ⚽ ▼ 86' 7.2
- 8C. Carrillo ▼ 64' 6.9
- 30J. Castellanos 8.0
- 15I. Scarpeta 6.6
- 21R. Bustamante 7.0
- 25M. Balanta ▼ 76' 6.7
- 18J. Quintero 6.9
Dự bị 7
- 20D. Rodríguez ▲ 64' 6.9
- 10A. Arroyo ▲ 64' 6.3
- 33K. Padilla ▲ 76' 6.7
- 16M. Castaño ▲ 86' 6.7
- 5J. Giraldo
- 1P. Mina
- 26D. Padilla
- 1J. Graterol 8.2
- 22E. Mosquera 6.9
- 30B. Vera 6.6
- 16E. Moreno ▼ 46' 6.7
- 19L. Paz 6.5
- 11D. Hernández ▼ 58' 6.5
- 5D. Pino ▼ 77' 6.9
- 4C. Sierra 6.9
- 20A. Ramos ⚽ 7.9
- 9A. Quintana ▼ 59' 6.2
- 21D. Contreras 5.9
Dự bị 7
- 28L. Angulo ▲ 46' 6.6
- 26E. Mena ▲ 58' 6.3
- 14Iago Falqué ▲ 59' 6.3
- 23J. Segura ▲ 77' 6.6
- 13Y. Martínez
- 12D. Novoa
- 24L. Sánchez
Thống kê
03⚑8
⚑311
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm9
7Trúng đích2
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
474Chuyền bóng242
404Chuyền chính xác170
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
44Trận đấu50
44Ghi được50
55Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai30