America de Cali vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 0-0 Jaguares tại Primera A, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 2, hòa 7, Jaguares thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- LDWDD Jaguares
- 13' Camilo Portilla
- 37' Darwin Quintero
- 39' Daniel Padilla
- HT0-0
- 46' ▲ C. Pájaro ▼ J. Díaz
- 52' ▲ J. Garcia ▼ D. Rodríguez
- 59' ▲ C. Copete ▼ J. Viveros
- 62' ▲ A. Ramos ▼ D. Quintero
- 62' ▲ A. Sarmiento ▼ F. Suárez
- 63' ▲ C. Arrieta ▼ J. Asprilla
- 77' ▲ L. Sánchez ▼ C. Barrios
- 78' ▲ J. Pérez ▼ D. Padilla
- 78' ▲ J. Mendoza ▼ O. Duarte
- 81' Pablo Rojas
- 86' Carlos Pájaro
- 90' Adrián Ramos
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Novoa 7.3
- 26E. Mena 7.2
- 3B. Córdoba 6.9
- 34J. Asprilla ▼ 63' 6.6
- 21E. Velasco 6.9
- 27J. Portilla 6.9
- 32F. Leys 7.2
- 7C. Barrios ▼ 77' 7.0
- 10Iago Falqué 7.5
- 25D. Quintero ▼ 62' 7.3
- 9F. Suárez ▼ 62' 7.2
Dự bị 7
- 20A. Ramos ▲ 62' 6.2
- 29A. Sarmiento ▲ 62' 6.9
- 17C. Arrieta ▲ 63' 6.9
- 11L. Sánchez ▲ 77' 6.9
- 19L. Paz
- 13D. Quiñones
- 12L. Quintero
- 1J. Soto 9.2
- 23J. Díaz ▼ 46' 6.2
- 3B. Paz 7.3
- 4G. Meléndez 7.3
- 16M. Castaño 6.5
- 5J. Guevara 6.9
- 26D. Padilla ▼ 78' 6.3
- 17J. Viveros ▼ 59' 7.0
- 11D. Rodríguez ▼ 52' 6.9
- 7P. Rojas 6.9
- 27O. Duarte ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 13C. Pájaro ▲ 46' 6.3
- 6J. Garcia ▲ 52' 6.9
- 24C. Copete ▲ 59' 6.6
- 10J. Pérez ▲ 78' 6.5
- 29J. Mendoza ▲ 78' 6.3
- 18J. Ávila
- 12M. Arias
Thống kê
03⚑6
⚑121
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm6
9Trúng đích1
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
6Phạt góc1
0Việt vị1
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
484Chuyền bóng285
397Chuyền chính xác213
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
55Trận đấu46
82Ghi được29
63Thủng lưới49
1.49Bàn thắng mỗi trận0.63
21Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn11
38Hiệp hai13