America de Cali vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 1-0 Jaguares tại Primera A, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 2, hòa 7, Jaguares thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Bello Horizonte “Rey Pelé”, Villavicencio
- Phong độ
- DWDWW America de Cali
- LDWDD Jaguares
- 17' Santiago Guzmán
- 28' Rodrigo Holgado
- 37' ▲ J. Herrera ▼ S. Guzmán
- 38' ▲ Pipe Gómez ▼ R. Holgado
- HT0-0
- 61' ▲ E. Serje ▼ J. Rodríguez
- 61' ▲ D. Padilla ▼ J. Roa
- 66' Pablo Rojas
- 68' ▲ M. Zuleta ▼ H. Rivera
- 75' Éder Balanta
- 76' ▲ J. Maza ▼ W. Morelo
- 77' ▲ D. Ceter ▼ D. Pino
- 78' Alexis Zapata
- 78' ▲ F. Leys ▼ É. Balanta
- 83' Cristian Barrios
- 90'+4 Óscar Vanegas
- 90'+4 D. Vergara11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 12J. Soto 6.6
- 92Y. Candelo 7.2
- 2D. Bocanegra 7.3
- 5J. Palacios 7.2
- 21E. Velasco 7.2
- 17H. Rivera ▼ 68' 7.2
- 3É. Balanta ▼ 78' 7.2
- 7C. Barrios 7.0
- 25A. Zapata 7.2
- 11D. Vergara ⚽ 7.7
- 9R. Holgado ▼ 38' 6.7
Dự bị 7
- 8Pipe Gómez ▲ 38' 7.3
- 33M. Zuleta ▲ 68' 6.7
- 32F. Leys ▲ 78' 6.9
- 4A. Mosquera
- 22E. Valencia
- 30L. Quintero
- 36J. Escobar
- 12G. Banguera 7.3
- 21S. Guzmán ▼ 37' 6.2
- 4Ó. Vanegas 6.2
- 5Yoiver González 6.3
- 2L. Correa 6.5
- 27D. Andrade 6.3
- 25J. Roa ▼ 61' 6.2
- 14D. Pino ▼ 77' 6.9
- 18J. Rodríguez ▼ 61' 6.9
- 7P. Rojas 6.6
- 19W. Morelo ▼ 76' 6.7
Dự bị 7
- 22J. Herrera ▲ 37' 6.9
- 28E. Serje ▲ 61' 6.5
- 26D. Padilla ▲ 61' 6.5
- 11J. Maza ▲ 76' 6.5
- 24D. Ceter ▲ 77' 6.5
- 20K. Salazar
- 33J. Figueroa
Thống kê
03⚑2
⚑030
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm2
6Trúng đích1
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
2Phạt góc0
5Việt vị0
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
551Chuyền bóng250
467Chuyền chính xác167
85%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu49
64Ghi được42
48Thủng lưới60
1.16Bàn thắng mỗi trận0.86
22Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai23