America de Cali vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 1-1 Jaguares tại Primera A, 13 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 2, hòa 7, Jaguares thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Trọng tài
- E. Ariza
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- LDWDD Jaguares
- 32' Daniel Mosquera
- HT0-0
- 46' ▲ C. Copete ▼ D. Rodríguez
- 46' ▲ P. Rojas ▼ J. Castellanos
- 46' ▲ R. Bustamante ▼ D. Padilla
- 47' 0-1 J. Quintero · M. Castaño
- 56' ▲ G. Peña ▼ D. Mosquera
- 56' ▲ E. Moreno ▼ D. Lemos
- 59' Elvis Mosquera
- 64' ▲ O. Duarte ▼ J. Quintero
- 65' ▲ Iago Falqué ▼ E. Mosquera
- 71' Adrián Ramos
- 71' Geremías Meléndez
- 71' Ivan Scarpetta
- 73' A. Ramos11m 1-1
- 74' ▲ Deinner Quiñónes ▼ E. Mena
- 75' Omar Duarte
- 82' Brayan Vera
- 87' ▲ N. Tapia ▼ J. Viveros
- FT1-1
Đội hình
- 12D. Novoa 6.3
- 21E. Mosquera ▼ 65' 6.9
- 30B. Vera 7.2
- 5K. Andrade 6.9
- 4C. Sierra 7.3
- 26E. Mena ▼ 74' 6.9
- 13Daniel Quiñones 6.9
- 20A. Ramos ⚽ 7.3
- 7J. Pérez 7.3
- 8D. Lemos ▼ 56' 6.3
- 25D. Mosquera ▼ 56' 7.2
Dự bị 7
- 29G. Peña ▲ 56' 7.0
- 16E. Moreno ▲ 56' 6.7
- 14Iago Falqué ▲ 65' 6.6
- 10Deinner Quiñónes ▲ 74' 7.2
- 17C. Arrieta
- 11D. Hernández
- 31L. Quintero
- 12J. Soto 7.2
- 4G. Meléndez 6.5
- 17J. Viveros ▼ 87' 6.7
- 30J. Castellanos ▼ 46' 6.9
- 26D. Padilla ▼ 46' 6.3
- 16M. Castaño ⇢ 6.9
- 15I. Scarpeta 7.3
- 11D. Rodríguez ▼ 46' 7.3
- 32E. Villalobos 7.7
- 18J. Quintero ⚽ ▼ 64' 6.9
- 23J. Díaz 6.9
Dự bị 7
- 24C. Copete ▲ 46' 6.6
- 7P. Rojas ▲ 46' 7.0
- 21R. Bustamante ▲ 46' 6.3
- 27O. Duarte ▲ 64' 6.5
- 28N. Tapia ▲ 87' 6.2
- 1P. Mina
- 2K. Mosquera
Thống kê
03⚑6
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
25Dứt điểm12
6Trúng đích3
9Chệch đích8
17Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
299Chuyền bóng322
221Chuyền chính xác246
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
50Trận đấu44
50Ghi được44
52Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai16