America de Cali vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 2-3 Jaguares tại Primera A, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 2, hòa 7, Jaguares thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Trọng tài
- B. Santiago
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- LDWDD Jaguares
- 14' D. Quiñónes · L. Angulo 1-0
- 32' ▲ R. Ureña ▼ D. Quiñónes
- 38' Cristian Arrieta
- 38' Andrés Rentería
- HT1-0
- 54' ▲ S. Lucumí ▼ C. Arrieta
- 60' Sebastian Salazar
- 65' ▲ J. Segura ▼ P. Ortiz
- 65' ▲ G. Torres ▼ A. Ramos
- 65' ▲ C. Sierra ▼ L. Angulo
- 69' Jorge Segura
- 70' 1-1 C. Sierraphản lưới
- 72' 1-2 H. Urrego · Y. Anchico
- 77' Jorge Segura
- 77' Jorge Segura
- 78' ▲ M. Castaño ▼ W. Guisao
- 82' C. Sierra · S. Lucumí 2-2
- 86' ▲ J. Marrufo ▼ N. Tapia
- 86' ▲ C. Carrillo ▼ Y. Anchico
- 90' Kevin Andrade
- 90'+5 Eduardo Sosa
- 90'+1 ▲ E. Sosa ▼ J. Silgado
- 90'+1 ▲ J. Lloreda ▼ A. Rentería
- 90'+3 2-3 E. Sosa · I. Alba
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Graterol 6.5
- 22E. Mosquera 6.7
- 14M. Gómez 6.2
- 29K. Andrade 6.3
- 24J. Palacios 6.0
- 16P. Ortiz ▼ 65' 7.0
- 19L. Paz 6.6
- 10D. Quiñónes ⚽ ▼ 32' 6.9
- 28L. Angulo ⇢ ▼ 65' 6.6
- 20A. Ramos ▼ 65' 6.6
- 17C. Arrieta ▼ 54' 6.3
Dự bị 7
- 18R. Ureña ▲ 32' 6.5
- 21S. Lucumí ▲ 54' 6.9
- 23J. Segura ▲ 65' 4.2
- 7G. Torres ▲ 65' 6.7
- 4C. Sierra ⚽ ▲ 65' 6.9
- 2M. Torres
- 12D. Novoa
- 1P. Mina 6.0
- 5Y. Anchico ⇢ ▼ 86' 7.7
- 28N. Tapia ▼ 86' 6.9
- 17H. Urrego ⚽ 7.3
- 18I. Alba ⇢ 7.6
- 13W. Guisao ▼ 78' 7.3
- 23S. Salazar 6.5
- 15I. Scarpeta 6.7
- 9A. Rentería ▼ 90' 7.0
- 7P. Rojas 7.9
- 25J. Silgado ▼ 90' 6.2
Dự bị 7
- 16M. Castaño ▲ 78' 6.7
- 4J. Marrufo ▲ 86' 6.3
- 6C. Carrillo ▲ 86' 6.5
- 30E. Sosa ⚽ ▲ 90' 7.6
- 8J. Lloreda ▲ 90'
- 12O. Ramos
- 21J. Barragán
Thống kê
14⚑5
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm14
3Trúng đích5
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc6
3Việt vị2
20Phạm lỗi6
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
316Chuyền bóng235
227Chuyền chính xác156
72%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
60Trận đấu44
63Ghi được50
65Thủng lưới54
1.05Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai25