Jaguares vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-1 America de Cali tại Primera A, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 7, America de Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- DWDWW America de Cali
- 26' Franco Leys
- HT0-0
- 46' ▲ Ó. Hernández ▼ J. Palacios
- 52' ▲ E. Villalobos ▼ J. Roa
- 60' Daniel Bocanegra
- 62' ▲ E. Guerrero ▼ F. Espinal
- 63' ▲ J. Maza ▼ K. Lenis
- 66' Pablo Rojas
- 67' ▲ E. López ▼ A. Ramos
- 67' ▲ M. Barrios ▼ A. Zapata
- 72' Julian Anaya
- 75' Luis Alejandro Paz
- 76' ▲ M. Mina ▼ E. Velasco
- 79' ▲ E. Cardona ▼ H. Rivera
- 84' J. Díaz · E. Villalobos 1-0
- 87' Exneyder Guerrero Quintana
- 88' 1-1 J. García
- 90'+3 Edgar Medrano
- 90'+5 Edwar López
- 90'+1 ▲ D. Pino ▼ P. Rojas
- 90'+1 ▲ E. Medrano ▼ E. Serje
- FT1-1
Đội hình
- 33J. Figueroa 7.3
- 23J. Díaz ⚽ 7.3
- 4J. Anaya 6.6
- 3L. Escorcia 7.3
- 27D. Andrade 6.7
- 15K. Lenis ▼ 63' 6.9
- 28E. Serje ▼ 90' 7.2
- 25J. Roa ▼ 52' 6.7
- 18F. Espinal ▼ 62' 6.5
- 7P. Rojas ▼ 90' 7.3
- 19W. Morelo 6.6
Dự bị 7
- 32E. Villalobos ▲ 52' 6.9
- 24E. Guerrero ▲ 62' 6.3
- 31J. Maza ▲ 63' 7.0
- 16D. Pino ▲ 90'
- 10E. Medrano ▲ 90'
- 12G. Banguera
- 8L. Mosquera
- 1J. Graterol 6.9
- 26E. Mena 7.2
- 15J. García ⚽ 7.3
- 24D. Bocanegra 6.7
- 5J. Palacios ▼ 46' 6.9
- 21E. Velasco ▼ 76' 7.0
- 17H. Rivera ▼ 79' 7.5
- 19L. Paz 6.9
- 32F. Leys 7.2
- 25A. Zapata ▼ 67' 6.9
- 20A. Ramos ▼ 67' 6.3
Dự bị 7
- 23Ó. Hernández ▲ 46' 6.5
- 28E. López ▲ 67' 6.5
- 18M. Barrios ▲ 67' 6.7
- 14M. Mina ▲ 76' 6.6
- 10E. Cardona ▲ 79' 6.7
- 36J. Escobar
- 12J. Soto
Thống kê
04⚑7
⚑340
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm17
5Trúng đích6
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
7Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
5Cứu thua4
379Chuyền bóng345
292Chuyền chính xác257
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
49Trận đấu55
42Ghi được64
60Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai32