Jaguares vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 0-1 America de Cali tại Primera A, 13 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 7, America de Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- WDWDW America de Cali
- 3' Jhonier Viveros
- 21' Mauricio Castaño
- 24' Felipe Mosquera
- HT0-0
- 46' ▲ K. Mosquera ▼ E. Mosquera
- 46' ▲ C. Barrios ▼ J. Portilla
- 46' ▲ J. Quiñónes ▼ L. Mosquera
- 46' ▲ V. Ibarbo ▼ D. Mosquera
- 55' Cristian Barrios
- 57' Kleimar Mosquera
- 58' Julián Guevara Muñoz
- 59' 0-1 A. Sarmiento
- 62' ▲ J. Díaz ▼ M. Castaño
- 69' ▲ L. Paz ▼ F. Leys
- 70' Luis Alejandro Paz
- 71' ▲ D. Padilla ▼ Y. Arboleda
- 72' ▲ J. Mendoza ▼ J. Molina
- 76' John García
- 82' ▲ B. Correa ▼ A. Sarmiento
- 83' ▲ J. Castellanos ▼ J. Pérez
- 87' Geovanni Banguera
- 87' Víctor Ibarbo
- 90'+2 Carlos Pájaro
- 90'+5 Darwin Quintero
- FT0-1
Đội hình
- 12G. Banguera 7.3
- 13C. Pájaro 6.6
- 20C. Páez 6.9
- 3E. Mosquera ▼ 46' 7.2
- 16M. Castaño ▼ 62' 6.5
- 5J. Guevara 7.2
- 10J. Pérez ▼ 83' 7.2
- 28E. Medrano 7.6
- 14Y. Arboleda ▼ 71' 7.5
- 17J. Viveros 7.2
- 19J. Molina ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 2K. Mosquera ▲ 46' 6.3
- 23J. Díaz ▲ 62' 6.9
- 26D. Padilla ▲ 71' 6.9
- 21J. Mendoza ▲ 72' 6.7
- 30J. Castellanos ▲ 83' 6.7
- 22H. Luna
- 1A. Cadavid
- 12J. Soto 7.3
- 36J. Escobar 6.6
- 5K. Andrade 7.2
- 15J. García 6.9
- 14M. Mina 7.2
- 27J. Portilla ▼ 46' 6.9
- 32F. Leys ▼ 69' 6.5
- 16L. Mosquera ▼ 46' 6.3
- 29A. Sarmiento ⚽ ▼ 82' 6.9
- 18D. Mosquera ▼ 46' 6.3
- 25D. Quintero 7.5
Dự bị 7
- 7C. Barrios ▲ 46' 6.9
- 42J. Quiñónes ▲ 46' 6.6
- 8V. Ibarbo ▲ 46' 6.3
- 19L. Paz ▲ 69' 6.6
- 23B. Correa ▲ 82' 6.3
- 1D. Novoa
- 3J. Ossa
Thống kê
06⚑2
⚑250
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm10
4Trúng đích5
10Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
2Phạt góc2
4Việt vị1
8Phạm lỗi25
6Thẻ vàng5
4Cứu thua4
288Chuyền bóng422
215Chuyền chính xác344
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
46Trận đấu55
29Ghi được82
49Thủng lưới63
0.63Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới21
11Trên 2.5 bàn26
13Hiệp hai38