Internacional de Bogota
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Deportivo Pasto

Internacional de Bogota vs Deportivo Pasto

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-1 Deportivo Pasto tại Primera A, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 6, Deportivo Pasto thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 7
Phong độ
DDDWW Internacional de Bogota
DLDLW Deportivo Pasto
  1. -5' Mateo Garavito
  2. 9' 0-1 J. Perlaza · F. Leys
  3. 22' M. Rodas · C. Dajome 1-1
  4. HT1-1
  5. 57' D. Chavez F. Leys
  6. 57' S. Cordoba J. Obregon
  7. 57' J. Micolta Piedahita M. Gil
  8. 60' R. Manjarres D. S. Victoria Palacios
  9. 60' J. Caballero F. Bone
  10. 68' Y. Garces D. Duarte
  11. 68' F. Chaverra F. Sanguinetti
  12. 73' A. Ibarguen J. Perlaza
  13. 77' M. S. Jimenez M. Garavito
  14. 85' S. Girado C. Dajome
  15. 87' Santiago Córdoba
  16. 90'+5 Enrique Serje
  17. FT1-1

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ricardo Valino
  1. 1W. Farinez 6.3
  2. 20J. Castro 6.5
  3. 2C. Vivas 7.2
  4. 4M. Rodas 8.3
  5. 16Y. A. Gomez Mosquera 5.9
  6. 5L. Vasquez 7.3
  7. 10F. Bone ▼ 60' 6.2
  8. 8D. S. Victoria Palacios ▼ 60' 6.5
  9. 7F. Sanguinetti ▼ 68' 6.6
  10. 9D. Duarte ▼ 68' 6.5
  11. 11C. Dajome ▼ 85' 7.6

Dự bị 9

  1. 33K. Catano
  2. 6M. Angel Amaya Pena
  3. 24R. Manjarres ▲ 60' 7.0
  4. 23J. Caballero ▲ 60' 6.9
  5. 22S. Girado ▲ 85' 6.7
  6. 21Y. Garces ▲ 68' 6.7
  7. 17F. Chaverra ▲ 68' 6.3
  8. 25R. Julio
  9. 19Y. Garcia
Deportivo Pasto Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jonathan Risueno
  1. 1E. A. Cabezas Quinonez 6.5
  2. 33M. Garavito ▼ 77' 7.2
  3. 8E. C. Serje Orozco 6.9
  4. 3J. Rios 6.3
  5. 27H. Goyes 6.7
  6. 25F. Leys ▼ 57' 6.9
  7. 15H. Mancilla 7.3
  8. 32M. Pisano 6.6
  9. 7J. Perlaza ▼ 73' 7.5
  10. 16M. Gil ▼ 57' 6.3
  11. 9J. Obregon ▼ 57' 6.5

Dự bị 9

  1. 12G. Banguera
  2. 6M. S. Jimenez ▲ 77' 6.6
  3. 10D. Chavez ▲ 57' 6.9
  4. 11A. Ibarguen ▲ 73' 6.3
  5. 29S. Cordoba ▲ 57' 6.3
  6. 18J. Micolta Piedahita ▲ 57' 6.3
  7. 17J. Mendez
  8. 19P. Preciado
  9. 35F. Martinez

Thống kê

0010
230
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
10Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
396Chuyền bóng392
322Chuyền chính xác319
81%Chính xác chuyền81%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
4
Atlético Nacional
6 14 - 4 +10 15
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
8 12 - 9 +3 13
9
Deportivo Cali
19 20 - 16 +4 27
9
Internacional de Bogota
9 11 - 12 -1 11
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
12
Once Caldas
8 12 - 11 +1 9
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
8 9 - 14 -5 7
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Deportivo Pasto
9 8 - 15 -7 5
19
Alianza Valledupar
8 6 - 15 -9 5
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
20
Junior
7 8 - 13 -5 3
Post season qualification

So sánh

12Trận đấu12
16Ghi được12
14Thủng lưới20
1.33Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu