Internacional de Bogota vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-3 Deportivo Pasto tại Primera A, 21 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 6, Deportivo Pasto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- D. Espinosa
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- DLDLW Deportivo Pasto
- 34' J. Moreno · F. Chaverra 1-0
- 38' 1-1 F. Boné · J. Roa
- 41' David Camacho
- HT1-1
- 46' ▲ P. Sabbag ▼ A. Torralvo
- 46' ▲ C. Rivas ▼ C. Arboleda
- 46' ▲ L. Escalante ▼ J. Barragán
- 49' Kevin Riascos
- 52' Cesar Quintero
- 52' P. Sabbag · B. Agrón 2-1
- 55' Diego Martínez
- 56' Bleiner Agrón
- 58' 2-2 A. Estacio
- 67' Francisco Chaverra
- 69' Francisco Chaverra
- 70' Cesar Quintero
- 70' Cesar Quintero
- 78' ▲ F. Gil ▼ D. Riascos
- 78' ▲ K. Salazar ▼ D. Camacho
- 84' ▲ V. Arboleda ▼ A. Estacio
- 87' Daniel Polanco
- 89' ▲ Y. Tolosa ▼ F. Boné
- 90'+4 ▲ J. Malagón ▼ L. Escalante
- 90'+2 2-3 L. Escalante · Y. Tolosa
- FT2-3
Đội hình
- 23S. Román 5.9
- 4C. Arboleda ▼ 46' 6.7
- 26A. Torralvo ▼ 46' 6.2
- 20J. Castro 6.2
- 32J. Moreno ⚽ 6.6
- 6P. Lima 7.3
- 22D. Camacho ▼ 78' 6.3
- 13F. Chaverra ⇢ 6.2
- 30B. Agrón ⇢ 6.7
- 21D. Polanco 6.2
- 7D. Riascos ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 9P. Sabbag ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11C. Rivas ▲ 46' 7.2
- 17F. Gil ▲ 78' 6.6
- 8K. Salazar ▲ 78' 6.2
- 14E. Moreno
- 1W. Ortega
- 10S. Motta
- 1D. Martínez 6.7
- 2K. Riascos 6.3
- 31D. Sánchez 6.7
- 23C. Tovar 6.3
- 8C. Ayala 7.2
- 30C. Quintero 6.7
- 25J. Roa ⇢ 7.0
- 11F. Boné ⚽ ▼ 89' 7.2
- 7A. Estacio ⚽ ▼ 84' 7.9
- 17J. Barragán ▼ 46' 6.3
- 22M. Garavito 7.2
Dự bị 7
- 26L. Escalante ⚽ ▲ 46' 7.3
- 19V. Arboleda ▲ 84' 6.6
- 38Y. Tolosa ▲ 89'
- 3J. Malagón ▲ 90'
- 20G. García
- 33V. Cabezas
- 18C. Castaño
Thống kê
13⚑9
⚑541
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm10
6Trúng đích6
11Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
9Phạt góc5
1Việt vị7
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
333Chuyền bóng257
272Chuyền chính xác194
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu48
61Ghi được46
56Thủng lưới53
1.17Bàn thắng mỗi trận0.96
16Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai30