Internacional de Bogota
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo Pasto

Internacional de Bogota vs Deportivo Pasto

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 28 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 6, Deportivo Pasto thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Trọng tài
F. Trujillo
Phong độ
DDDWW Internacional de Bogota
DLDLW Deportivo Pasto
  1. -5' Ray Vanegas
  2. 15' Diego Valdes
  3. 23' Andres Correa
  4. 36' K. Salazar J. Hernández
  5. 43' Sebastian Macias
  6. 45' Andres Correa
  7. 45' Andres Correa
  8. HT0-0
  9. 46' J. Escobar R. Vanegas
  10. 55' Daniel Quiñónes
  11. 58' John García
  12. 61' Almir Soto
  13. 64' C. Quintero A. Soto
  14. 64' C. Tovar S. Macías
  15. 78' Carlos Arboleda
  16. 84' S. Motta D. Valdes
  17. 84' C. Castaño E. Moreno
  18. 88' K. Rendón J. Villota
  19. 89' S. Valenzuela C. Hidalgo
  20. 90' D. Camacho D. Mantilla
  21. FT0-0

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: A. García
  1. 1C. Bonilla 7.3
  2. 21C. Arboleda 6.7
  3. 15J. García 7.0
  4. 3A. Correa 5.2
  5. 19J. Hernández ▼ 36' 6.6
  6. 20J. Castro 7.0
  7. 6P. Lima 7.3
  8. 7D. Mantilla ▼ 90' 7.0
  9. 14E. Moreno ▼ 84' 6.9
  10. 5J. Pestaña 6.6
  11. 9D. Valdes ▼ 84' 6.2

Dự bị 7

  1. 8K. Salazar ▲ 36' 7.0
  2. 10S. Motta ▲ 84' 6.5
  3. 27C. Castaño ▲ 84' 6.5
  4. 22D. Camacho ▲ 90'
  5. 23S. Román
  6. 16L. Palacios
  7. 2J. Mena
Deportivo Pasto Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ruíz
  1. 1D. Martínez 7.5
  2. 31J. Quiñónes 7.9
  3. 10J. Villota ▼ 88' 6.9
  4. 28F. Rodríguez 6.6
  5. 18A. Soto ▼ 64' 6.6
  6. 29S. Macías ▼ 64' 6.2
  7. 2J. Giraldo 7.7
  8. 20E. Mena 6.7
  9. 13D. Quiñones 6.9
  10. 21C. Hidalgo ▼ 89' 6.7
  11. 11R. Vanegas ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 25J. Escobar ▲ 46' 6.7
  2. 30C. Quintero ▲ 64' 6.7
  3. 23C. Tovar ▲ 64' 6.6
  4. 7K. Rendón ▲ 88'
  5. 27S. Valenzuela ▲ 89'
  6. 6D. Rojano
  7. 12V. Cabezas

Thống kê

156
140
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm6
2Trúng đích1
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị4
14Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
281Chuyền bóng349
207Chuyền chính xác283
74%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atlético Nacional
6 10 - 9 +1 6
3
Millonarios
18 25 - 18 +7 33
5
Deportes Tolima
18 22 - 14 +8 30
7
Deportivo Cali
20 27 - 21 +6 31
7
Junior
18 21 - 13 +8 29
8
America de Cali
18 19 - 12 +7 29
11
Bucaramanga
18 20 - 16 +4 24
11
Jaguares
20 23 - 26 -3 27
12
Independiente Medellin
20 14 - 15 -1 26
13
Chico
18 17 - 20 -3 19
14
Deportivo Pereira
18 16 - 24 -8 18
14
Santa Fe
20 21 - 22 -1 25
15
Internacional de Bogota
20 20 - 21 -1 25
16
Envigado
18 15 - 23 -8 17
16
Quindio
20 18 - 24 -6 22
17
Once Caldas
20 18 - 30 -12 20
18
Águilas Doradas
18 13 - 24 -11 14
18
Patriotas
20 14 - 21 -7 18
19
Alianza Valledupar
18 10 - 39 -29 6
19
Deportivo Pasto
20 13 - 28 -15 16
20
Huila
20 12 - 35 -23 10

So sánh

56Trận đấu44
58Ghi được44
61Thủng lưới58
1.04Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu