Deportivo Pasto
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Internacional de Bogota

Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 29 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 2, hòa 6, Internacional de Bogota thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
Trọng tài
J. Hinestroza
Phong độ
DLDLW Deportivo Pasto
DDWWL Internacional de Bogota
  1. 17' Juan Mateo Garavito Pelaez
  2. 28' 0-1 D. Camacho · P. Sabbag
  3. 29' Andres Correa
  4. HT0-1
  5. 46' W. Ordóñez C. Ayala
  6. 46' J. Vásquez M. Garavito
  7. 51' J. Estupiñan D. Camacho
  8. 57' C. Castaño A. Estacio
  9. 62' D. Riascos · G. García 1-1
  10. 64' J. Rojas P. Sabbag
  11. 71' Israel Alba
  12. 75' H. Vergara V. Arboleda
  13. 79' S. Motta F. Chaverra
  14. 79' N. Palacios E. Moreno
  15. 87' J. Perlaza S. Orozco
  16. FT1-1

Đội hình

Deportivo Pasto Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Torres
  1. 1D. Martínez 6.9
  2. 20G. García 7.7
  3. 2K. Riascos 6.9
  4. 23C. Tovar 7.2
  5. 8C. Ayala ▼ 46' 6.7
  6. 5F. Ospitaleche 6.9
  7. 6S. Orozco ▼ 87' 7.2
  8. 9A. Estacio ▼ 57' 6.7
  9. 7D. Riascos 7.3
  10. 39V. Arboleda ▼ 75' 7.2
  11. 3M. Garavito ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 13W. Ordóñez ▲ 46' 7.2
  2. 35J. Vásquez ▲ 46' 6.2
  3. 18C. Castaño ▲ 57' 6.7
  4. 24H. Vergara ▲ 75' 6.5
  5. 28J. Perlaza ▲ 87' 6.3
  6. 12V. Cabezas
  7. 4Y. Rosales
Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 7.3
  2. 3A. Correa 7.3
  3. 16I. Alba 6.9
  4. 24J. Mahecha 7.2
  5. 6P. Lima 6.9
  6. 14E. Moreno ▼ 79' 7.2
  7. 22D. Camacho ▼ 51' 7.3
  8. 13F. Chaverra ▼ 79' 6.3
  9. 30B. Agrón 6.3
  10. 21D. Polanco 6.6
  11. 9P. Sabbag ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 29J. Estupiñan ▲ 51' 6.6
  2. 19J. Rojas ▲ 64' 6.3
  3. 10S. Motta ▲ 79' 6.6
  4. 5N. Palacios ▲ 79' 6.9
  5. 23S. Román
  6. 8K. Salazar
  7. 15Yoiver González

Thống kê

016
620
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm15
6Trúng đích4
8Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
353Chuyền bóng426
254Chuyền chính xác336
72%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

48Trận đấu52
46Ghi được61
53Thủng lưới56
0.96Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu