Deportivo Pasto
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Internacional de Bogota

Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 2-3 Internacional de Bogota tại Primera A, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 2, hòa 6, Internacional de Bogota thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
Phong độ
DLDLW Deportivo Pasto
DDWWL Internacional de Bogota
  1. 21' C. Mafla · S. Gómez 1-0
  2. 39' K. Londoño · C. Arrieta 2-0
  3. 41' Kevin David Salazar A. Torralvo
  4. 41' D. Camacho É. Ricardo
  5. 45'+2 Victor Mejia
  6. 45'+1 Victor Mejia
  7. HT2-0
  8. 52' 2-1 K. Viveros · Kevin David Salazar
  9. 53' Israel Alba
  10. 56' 2-2 J. Rojas · F. Viáfara
  11. 68' L. Escalante Kevin Andrés Salazar
  12. 79' D. Contreras S. Tréllez
  13. 83' 2-3 L. Escalante · A. Correa
  14. 86' F. Villa I. Alba
  15. 86' D. Castillo Kevin David Salazar
  16. 86' J. Ceballos K. Viveros
  17. 88' D. Riascos G. Charrupí
  18. 90'+1 Nicolas Gil
  19. FT2-3

Đội hình

Deportivo Pasto Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rosero
  1. 1D. Martínez 6.0
  2. 22I. Alba ▼ 86' 6.0
  3. 3J. Malagón 6.5
  4. 5N. Gil 6.7
  5. 32C. Mafla 7.6
  6. 28V. Mejía 5.6
  7. 23C. Arrieta 7.2
  8. 15S. Gómez 7.3
  9. 40G. Charrupí ▼ 88' 6.9
  10. 7K. Londoño 6.9
  11. 16S. Tréllez ▼ 79' 6.7

Dự bị 7

  1. 18D. Contreras ▲ 79' 6.7
  2. 38F. Villa ▲ 86' 6.5
  3. 13D. Riascos ▲ 88' 6.3
  4. 25A. Amaya
  5. 34M. Espíndola
  6. 20J. Nieva
  7. 21M. Ramos
Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 6.2
  2. 27F. Viáfara 6.9
  3. 33J. Mina 6.6
  4. 30B. Agrón 6.7
  5. 3A. Correa 7.2
  6. 6Kevin Andrés Salazar ▼ 86' 7.3
  7. 24J. Mahecha 6.9
  8. 17É. Ricardo ▼ 41' 6.3
  9. 10J. Rojas 8.2
  10. 9K. Viveros ▼ 86' 7.3
  11. 26A. Torralvo ▼ 41' 6.3

Dự bị 7

  1. 8Kevin David Salazar ▲ 41' 7.0
  2. 22D. Camacho ▲ 41' 6.5
  3. 11L. Escalante ▲ 68' 7.2
  4. 19D. Castillo ▲ 86' 6.3
  5. 15J. Ceballos ▲ 86' 7.0
  6. 12A. Pérez
  7. 13F. Chaverra

Thống kê

122
700
35%Kiểm soát bóng65%
5Dứt điểm18
2Trúng đích5
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn6
2Phạt góc7
6Việt vị3
7Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
256Chuyền bóng463
161Chuyền chính xác386
63%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

51Trận đấu46
53Ghi được45
53Thủng lưới56
1.04Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu