Internacional de Bogota vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-2 Deportivo Pasto tại Primera A, 11 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 6, Deportivo Pasto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogota
- Phong độ
- DDWWL Internacional de Bogota
- DLDLW Deportivo Pasto
- 36' Brayan Carabalí
- 45'+3 Felipe Acosta
- 45'+3 Cristian Arrieta
- HT0-0
- 46' ▲ D. Chávez ▼ C. Arrieta
- 51' Andres Correa
- 56' 0-1 D. Moreno · K. Londoño
- 58' ▲ É. Ricardo ▼ J. Ceballos
- 61' ▲ S. Tréllez ▼ D. Moreno
- 64' ▲ L. Escalante ▼ A. Torralvo
- 64' ▲ D. Castillo ▼ K. Salazar
- 66' L. Riascos · É. Ricardo 1-1
- 73' ▲ G. Charrupí ▼ J. Castilla
- 74' ▲ J. Bernal ▼ G. Torres
- 82' L. Riascos 2-1
- 85' ▲ F. Chaverra ▼ S. Gómez
- 85' ▲ R. Vanegas ▼ J. Cuenú
- 86' ▲ J. Mahecha ▼ A. Del Valle
- 90'+7 2-2 D. Chávez11m
- FT2-2
Đội hình
- 12A. Pérez 6.9
- 29L. Riascos ⚽2 8.2
- 30B. Agrón 6.5
- 5M. Payares 6.6
- 3A. Correa 6.3
- 14F. Acosta 6.0
- 6K. Salazar ▼ 64' 6.9
- 15J. Ceballos ▼ 58' 6.7
- 21S. Gómez ▼ 85' 6.9
- 7A. Del Valle ▼ 86' 6.7
- 26A. Torralvo ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 17É. Ricardo ▲ 58' 6.6
- 34L. Escalante ▲ 64' 6.3
- 19D. Castillo ▲ 64' 6.5
- 28F. Chaverra ▲ 85' 6.5
- 24J. Mahecha ▲ 86' 6.2
- 1W. Ortega
- 32J. Moreno
- 1D. Martínez 6.2
- 2B. Carabalí 6.2
- 3J. Cuenú ▼ 85' 6.3
- 5N. Gil 6.6
- 7K. Londoño ⇢ 7.6
- 28V. Mejía 6.9
- 23C. Arrieta ▼ 46' 6.9
- 13J. Castilla ▼ 73' 6.9
- 32C. Mafla 6.2
- 11D. Moreno ⚽ ▼ 61' 7.0
- 9G. Torres ▼ 74' 7.3
Dự bị 7
- 17D. Chávez ⚽ ▲ 46' 7.0
- 77S. Tréllez ▲ 61' 6.9
- 6G. Charrupí ▲ 73' 6.7
- 31J. Bernal ▲ 74' 6.2
- 37R. Vanegas ▲ 85' 6.2
- 15J. Franco
- 34M. Espíndola
Thống kê
02⚑3
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm15
2Trúng đích5
5Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
372Chuyền bóng390
271Chuyền chính xác297
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
46Trận đấu51
45Ghi được53
56Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận1.04
19Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai29