Internacional de Bogota vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 6, Deportivo Pasto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- DLDLW Deportivo Pasto
- 9' Juan Mahecha
- 10' Jhonathan Caicedo
- 45'+2 Johan Rojas
- HT0-0
- 46' ▲ F. Chaverra ▼ K. Salazar
- 46' ▲ B. Fernández ▼ J. Rojas
- 46' ▲ J. Lloreda ▼ J. Caicedo
- 55' Edwar López
- 55' Edwar López
- 55' Edwar López
- 57' ▲ Y. Díaz ▼ J. Mahecha
- 59' Jerson Malagón
- 63' José Lloreda
- 63' ▲ G. Britos ▼ D. López
- 63' ▲ J. Campaña ▼ C. Ayala
- 79' ▲ J. Caicedo ▼ D. Pino
- 86' ▲ A. Torralvo ▼ D. Camacho
- 86' A. Correa 1-0
- 89' Joan Castro
- 90'+3 Brayan Fernandez
- 90'+2 Christian Mafla
- 90' ▲ J. Ramos ▼ I. Alba
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Ortega 7.2
- 20J. Castro 7.3
- 18J. Caicedo ▼ 46' 6.9
- 5M. Payares 7.2
- 3A. Correa ⚽ 8.3
- 6P. Lima 7.9
- 14F. Acosta 7.3
- 24J. Mahecha ▼ 57' 6.3
- 10J. Rojas ▼ 46' 6.9
- 22D. Camacho ▼ 86' 7.2
- 8K. Salazar ▼ 46' 7.0
Dự bị 7
- 13F. Chaverra ▲ 46' 7.2
- 7B. Fernández ▲ 46' 6.6
- 11J. Lloreda ▲ 46' 6.9
- 19Y. Díaz ▲ 57' 6.9
- 26A. Torralvo ▲ 86' 6.2
- 12A. Pérez
- 30A. Prieto
- 1D. Martínez 7.6
- 6Y. Rosales 7.0
- 38J. Quintero 6.9
- 3J. Malagón 6.7
- 32C. Mafla 6.7
- 14D. Pino ▼ 79' 7.0
- 8C. Ayala ▼ 63' 6.9
- 25J. Roa 6.5
- 22I. Alba ▼ 90' 6.9
- 28E. López 5.9
- 17D. López ▼ 63' 6.6
Dự bị 7
- 9G. Britos ▲ 63' 6.5
- 29J. Campaña ▲ 63' 6.6
- 5J. Caicedo ▲ 79' 6.9
- 21J. Ramos ▲ 90'
- 12E. Cabezas
- 40G. Charrupí
- 37D. Riascos
Thống kê
05⚑5
⚑441
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm5
9Trúng đích1
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi7
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
463Chuyền bóng226
364Chuyền chính xác132
79%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu49
41Ghi được49
39Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới20
10Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai34