Internacional de Bogota vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 6, Deportivo Pasto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Phong độ
- DDWWL Internacional de Bogota
- DLDLW Deportivo Pasto
- 42' Jean Colorado
- 44' Kevin Parra
- 44' Jean Colorado
- 45'+1 Facundo Boné
- HT0-0
- 54' Yair Joao Abonia Vasquez
- 60' Fabian Villa
- 66' ▲ D. Castillo ▼ F. Espinal
- 67' Yoshan Valois
- 71' Joider Micolta
- 72' Joider Micolta
- 77' ▲ J. Bolivar ▼ K. Parra Atehortua
- 78' ▲ M. Monaco ▼ S. Mayo
- 82' ▲ D. Copete ▼ J. Masllorens
- 82' ▲ F. Jaramillo ▼ F. Villa
- 82' ▲ W. F. Ordonez ▼ J. Mendez
- 82' ▲ J. Rivas ▼ D. Camacho
- 84' Joyce Ossa
- 86' Mateo Rodas
- 90'+3 Nicolas Gil
- 90'+2 Joyce Ossa
- 90'+2 Joyce Ossa
- 90'+1 ▲ F. Chaverra ▼ J. Castilla
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Beltran 6.9
- 13Y. Abonia 7.0
- 2C. Vivas 6.6
- 4M. Rodas 7.3
- 26Y. A. Gomez Mosquera 6.9
- 5J. Masllorens ▼ 82' 7.3
- 10S. Mayo ▼ 78' 6.7
- 14J. Colorado 5.6
- 23J. Castilla ▼ 90' 6.9
- 7J. Micolta Piedahita 6.3
- 30K. Parra Atehortua ▼ 77' 6.7
Dự bị 9
- 6D. Copete ▲ 82' 6.9
- 8M. Monaco ▲ 78' 6.5
- 9J. Valencia
- 16B. Montano
- 17F. Chaverra ▲ 90'
- 18J. Bolivar ▲ 77' 6.3
- 29M. Santamaria
- 31R. Julio
- 32Y. A. Gomez Palacio
- 12V. Cabezas 6.9
- 38F. Villa ▼ 82' 6.7
- 4L. Caicedo 6.9
- 5N. Gil 7.2
- 23J. Rios 7.2
- 11J. Mendez ▼ 82' 7.3
- 6J. Caicedo 7.3
- 22D. Camacho ▼ 82' 6.6
- 77F. Bone 6.2
- 70F. Espinal ▼ 66' 6.3
- 19Y. Valois 6.5
Dự bị 7
- 1D. Martinez
- 17F. Jaramillo ▲ 82' 7.0
- 8J. Valencia
- 18W. F. Ordonez ▲ 82' 6.7
- 28P. Preciado
- 99D. Castillo ▲ 66' 6.5
- 21J. Rivas ▲ 82' 6.5
Thống kê
23⚑4
⚑252
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm12
1Trúng đích1
2Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ2
1Cứu thua1
279Chuyền bóng340
226Chuyền chính xác282
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
45Trận đấu46
30Ghi được54
72Thủng lưới57
0.67Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai19