Atlético Nacional
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Deportivo Cali

Atlético Nacional vs Deportivo Cali

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 2-1 Deportivo Cali tại Primera A, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 4, Deportivo Cali thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
DLDLD Deportivo Cali
  1. 18' A. Sarmiento · M. Moreno 1-0
  2. 38' A. Manyoma M. Correa
  3. 45' M. Uribe
  4. HT1-0
  5. 46' N. Benedetti F. Alvarez
  6. 52' M. Uribe
  7. 52' M. Uribe
  8. 53' E. Cardona
  9. 56' M. Casco S. Velasquez
  10. 56' F. Marin E. Cardona
  11. 60' A. Manyoma
  12. 64' M. Moreno · F. Marin 2-0
  13. 65' L. Chaverra A. Hurtado
  14. 65' C. Bacca E. Bello
  15. 73' C. Haydar A. Roman
  16. 73' C. Arango A. Morelos
  17. 74' 2-1 N. Benedetti · F. Viafara
  18. 80' I. Poveda A. Sarmiento
  19. 85' J. Martinez F. Viafara
  20. 87' K. Sandoval
  21. 87' J. Campuzano
  22. 88' F. Marin
  23. 90'+1 J. C. Caldera Alvis
  24. FT2-1

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lucas Gonzalez
  1. 34F. Armani 6.3
  2. 6A. Roman ▼ 73' 6.6
  3. 3N. Parra 6.3
  4. 16W. Tesillo 7.0
  5. 33S. Velasquez ▼ 56' 6.7
  6. 8M. Uribe 5.6
  7. 21J. Campuzano 7.0
  8. 29A. Sarmiento ▼ 80' 7.5
  9. 10E. Cardona ▼ 56' 6.6
  10. 7M. Moreno 9.2
  11. 9A. Morelos ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 25L. Marquinez
  2. 20M. Casco ▲ 56' 6.2
  3. 4C. Haydar ▲ 73' 6.6
  4. 31X. Rios
  5. 80J. Zapata
  6. 19J. Rengifo
  7. 26F. Marin ▲ 56'
  8. 17C. Arango ▲ 73' 6.6
  9. 99I. Poveda ▲ 80' 6.6
Deportivo Cali Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafael Dudamel
  1. 1P. Gallese 6.6
  2. 16K. Sandoval 6.6
  3. 12J. C. Caldera Alvis 5.9
  4. 4F. Alvarez ▼ 46' 6.5
  5. 27F. Viafara ▼ 85' 6.5
  6. 36M. Correa ▼ 38' 6.2
  7. 8D. Giraldo 6.9
  8. 28E. Velasco 6.9
  9. 18A. Hurtado ▼ 65' 6.7
  10. 23Titi 6.3
  11. 20E. Bello ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 38A. Rodriguez
  2. 15L. Chaverra ▲ 65' 6.9
  3. 26J. Tello
  4. 41M. Benitez
  5. 30J. Gomez
  6. 21N. Benedetti ▲ 46' 7.2
  7. 70C. Bacca ▲ 65' 6.3
  8. 14A. Manyoma ▲ 38' 6.5
  9. 19J. Martinez ▲ 85' 6.3

Thống kê

153
230
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm8
9Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị8
15Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
384Chuyền bóng359
303Chuyền chính xác286
79%Chính xác chuyền80%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
6
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
19 29 - 22 +7 29
8
Internacional de Bogota
19 26 - 26 0 28
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
11
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
12
Deportivo Cali
7 9 - 7 +2 9
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
8 9 - 14 -5 7
18
Alianza Valledupar
8 6 - 15 -9 5
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Junior
7 8 - 13 -5 3
20
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

9Trận đấu9
20Ghi được11
6Thủng lưới10
2.22Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu