Atlético Nacional vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-1 Deportivo Cali tại Primera A, 10 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 4, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DLDLD Deportivo Cali
- 31' J. Castro
- 38' Y. A. Gomez Mosquera
- 39' ▲ C. Colmán ▼ F. Montero
- HT0-0
- 59' ▲ P. Ceppelini ▼ K. Toscano
- 59' ▲ A. Sarmiento ▼ D. Asprilla
- 67' ▲ A. Estupiñán ▼ Á. Plata
- 68' ▲ F. Ángel ▼ G. Cabezas
- 71' J. Castro 1-0
- 75' ▲ S. Guzmán ▼ S. García
- 83' ▲ J. Zapata ▼ M. Hinestroza
- 83' ▲ K. Viveros ▼ E. Cardona
- 83' ▲ J. Cantillo ▼ Y. Gómez
- 88' L. Marquinez
- 90'+3 W. Tesillo
- 90'+3 A. Mejia
- 90'+5 A. Morelos
- 90' 1-1 A. Estupiñán · F. Viáfara
- FT1-1
Đội hình
- 25L. Marquínez 6.3
- 16W. Tesillo 7.3
- 20J. Castro ⚽ 7.3
- 28S. García ▼ 75' 6.7
- 33S. Velásquez 6.7
- 5K. Toscano ▼ 59' 6.6
- 21J. Campuzano 7.2
- 18M. Hinestroza ▼ 83' 7.0
- 8E. Cardona ▼ 83' 8.2
- 27D. Asprilla ▼ 59' 6.7
- 9A. Morelos 6.3
Dự bị 6
- 10P. Ceppelini ▲ 59' 6.6
- 29A. Sarmiento ▲ 59' 6.7
- 32S. Guzmán ▲ 75' 6.5
- 80J. Zapata ▲ 83' 6.2
- 19K. Viveros ▲ 83' 6.3
- 15H. Castillo
- 22G. Guruceaga 6.6
- 27F. Viáfara ⇢ 6.9
- 21F. Meza 6.9
- 12J. Caldera 6.9
- 26Y. Gómez ▼ 83' 6.9
- 13A. Mejía 6.9
- 28G. Cabezas ▼ 68' 6.9
- 19Á. Plata ▼ 67' 6.9
- 7J. Barrera 6.6
- 33K. Osorio 7.2
- 17F. Montero ▼ 39' 6.7
Dự bị 7
- 9C. Colmán ▲ 39' 6.7
- 11A. Estupiñán ⚽ ▲ 67' 7.2
- 6F. Ángel ▲ 68' 6.3
- 18J. Cantillo ▲ 83' 6.3
- 2E. Arizala
- 38A. Rodríguez
- 5R. Bustamante
Thống kê
04⚑9
⚑020
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm7
4Trúng đích2
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
9Phạt góc0
2Việt vị8
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
429Chuyền bóng278
357Chuyền chính xác200
83%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
60Trận đấu45
87Ghi được44
56Thủng lưới60
1.45Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai20