Deportivo Cali vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 1-0 Atlético Nacional tại Primera A, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 4, Atlético Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- DLDLD Deportivo Cali
- LWWWW Atlético Nacional
- 2' A. Estupinan 1-0
- 18' Juan Quintero
- 21' Edwin Cardona
- 27' Elkin Rivero
- 42' Camilo Cándido
- HT1-0
- 46' ▲ M. Uribe ▼ E. Rivero
- 46' ▲ B. Arce ▼ E. Cardona
- 46' ▲ D. Asprilla ▼ A. Sarmiento
- 54' ▲ J. Cantillo ▼ F. Castillo
- 75' ▲ C. Graciano ▼ A. Estupinan
- 75' ▲ J. Castro ▼ A. Roman
- 85' ▲ J. C. Caldera Alvis ▼ R. Bustamante
- 85' ▲ Javier Reina ▼ J. Barrera
- 85' ▲ J. Angulo ▼ J. Colorado
- 86' Jorman Campuzano
- 90'+1 ▲ K. Parra Atehortua ▼ M. Hinestroza
- FT1-0
Đội hình
- 38A. Rodriguez 6.9
- 27F. Viafara 7.3
- 3Juan Quintero 6.9
- 16G. Corujo 7.6
- 26Y. A. Gomez Mosquera 7.2
- 30Y. Gordillo 6.9
- 5R. Bustamante ▼ 85' 7.0
- 23J. Colorado ▼ 85' 6.7
- 8F. Castillo ▼ 54' 6.3
- 11A. Estupinan ⚽ ▼ 75' 7.3
- 7J. Barrera ▼ 85' 7.0
Dự bị 7
- 44C. Graciano ▲ 75' 6.9
- 12J. C. Caldera Alvis ▲ 85' 6.6
- 10Javier Reina ▲ 85' 6.5
- 18J. Cantillo ▲ 54' 6.6
- 17J. Arango
- 22G. Guruceaga
- 13J. Angulo ▲ 85' 6.3
- 1D. Ospina 6.5
- 13C. Candido 7.0
- 23J. J. Arias 7.0
- 16W. Tesillo 7.6
- 6A. Roman ▼ 75' 6.9
- 21J. Campuzano 7.0
- 26E. Rivero ▼ 46' 6.7
- 18M. Hinestroza ▼ 90' 6.3
- 29A. Sarmiento ▼ 46' 6.3
- 10E. Cardona ▼ 46' 7.2
- 9A. Morelos 6.9
Dự bị 7
- 15H. Castillo
- 28S. Garcia
- 20J. Castro ▲ 75' 6.5
- 8M. Uribe ▲ 46' 7.2
- 11B. Arce ▲ 46' 6.9
- 30K. Parra Atehortua ▲ 90'
- 27D. Asprilla ▲ 46' 6.3
Thống kê
01⚑1
⚑540
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm14
3Trúng đích1
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
1Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
247Chuyền bóng502
177Chuyền chính xác436
72%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
45Trận đấu72
43Ghi được118
52Thủng lưới68
0.96Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới28
16Trên 2.5 bàn39
21Hiệp hai59