Deportivo Cali vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 1-1 Atlético Nacional tại Primera A, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 4, Atlético Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- LDLDW Deportivo Cali
- WWWWW Atlético Nacional
- 15' L. Sandoval · J. Franco 1-0
- 26' ▲ J. Arias ▼ S. Mosquera
- 29' Gustavo Ramírez
- 45' Andrés Salazar
- 45'+3 Maximiliano Cantera
- HT1-0
- 47' Edwin Castro
- 57' ▲ E. Camargo ▼ G. Ramírez
- 63' ▲ T. Gutiérrez ▼ L. Sandoval
- 64' ▲ J. Asprilla ▼ Ó. Perea
- 64' ▲ N. Deossa ▼ J. Torres
- 67' ▲ A. Gutiérrez ▼ J. Franco
- 68' ▲ N. Ospina ▼ J. Vásquez
- 78' Eric Ramírez
- 78' 1-1 E. Ramírez11m
- 82' Juan Felipe Aguirre
- 86' ▲ A. Román ▼ A. Salazar
- 86' ▲ T. Ángel ▼ B. Palacios
- 88' Jhon Solis
- 90'+1 Teófilo Gutiérrez
- 90' Andrés Román
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Wallens 7.9
- 15J. Franco ⇢ ▼ 67' 7.7
- 4L. Haquín 6.3
- 16G. Mera 7.3
- 20O. Acosta 6.7
- 8F. Castro 5.3
- 26K. Salazar 6.3
- 10A. Arroyo 7.2
- 7J. Vásquez ▼ 68' 6.6
- 19L. Sandoval ⚽ ▼ 63' 7.5
- 9G. Ramírez ▼ 57' 6.9
Dự bị 7
- 6E. Camargo ▲ 57' 6.3
- 29T. Gutiérrez ▲ 63' 6.3
- 14A. Gutiérrez ▲ 67' 6.6
- 21N. Ospina ▲ 68' 6.7
- 17J. Córdoba
- 35J. Díaz
- 38A. Rodríguez
- 1H. Castillo 6.5
- 32É. Ocampo 7.2
- 16S. Mosquera ▼ 26' 6.5
- 3J. Aguirre 6.9
- 17A. Salazar ▼ 86' 6.3
- 31B. Palacios ▼ 86' 7.0
- 30J. Solis 7.2
- 13J. Torres ▼ 64' 6.7
- 22Ó. Perea ▼ 64' 6.9
- 10M. Cantera 7.2
- 24E. Ramírez ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 36J. Arias ▲ 26' 7.7
- 37J. Asprilla ▲ 64' 7.0
- 26N. Deossa ▲ 64' 6.9
- 6A. Román ▲ 86' 6.5
- 21T. Ángel ▲ 86' 6.5
- 11Jader
- 25L. Marquinez
Thống kê
12⚑4
⚑1050
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm24
2Trúng đích6
5Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
4Phạt góc10
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
214Chuyền bóng386
132Chuyền chính xác321
62%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu74
67Ghi được106
80Thủng lưới73
1.2Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới27
24Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai59