Atlético Nacional vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 3-0 Deportivo Cali tại Primera A, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 4, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Trọng tài
- B. Santiago
- Phong độ
- WWWWW Atlético Nacional
- LDLDW Deportivo Cali
- 3' A. Andrade · D. Banguero 1-0
- 12' D. Pabón · A. Román 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Lucumi ▼ Y. González
- 46' ▲ A. Gutiérrez ▼ A. Palacios
- 46' ▲ K. Salazar ▼ Y. Congo
- 47' Teófilo Gutiérrez
- 47' Kevin Salazar
- 51' Aldair Gutiérrez
- 61' A. Román · Y. Candelo 3-0
- 63' Sebastian Gomez
- 66' Andrés Román
- 71' ▲ C. Mafla ▼ D. Luna
- 79' ▲ D. Mantilla ▼ Y. Candelo
- 79' ▲ J. Asprilla ▼ Jefferson Duque
- 79' ▲ A. Mejía ▼ S. Gómez
- 84' ▲ Y. Guzmán ▼ A. Andrade
- 84' ▲ J. Solis ▼ D. Pabón
- FT3-0
Đội hình
- 23K. Mier 7.2
- 18E. Olivera 8.0
- 6A. Román ⚽ ⇢ 8.2
- 42C. Devenish 6.9
- 20D. Banguero ⇢ 7.5
- 88D. Pabón ⚽ ▼ 84' 8.2
- 10A. Andrade ⚽ ▼ 84' 7.9
- 19Y. Candelo ⇢ ▼ 79' 7.3
- 27S. Gómez ▼ 79' 7.0
- 15N. Palacio 7.3
- 9Jefferson Duque ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 16D. Mantilla ▲ 79' 6.3
- 37J. Asprilla ▲ 79' 6.5
- 13A. Mejía ▲ 79' 6.6
- 17Y. Guzmán ▲ 84' 6.7
- 30J. Solis ▲ 84' 6.7
- 77Á. Angulo
- 1A. Quintana
- 22M. Sánchez 6.2
- 16G. Mera 6.9
- 4J. Caldera 7.3
- 33A. Palacios ▼ 46' 6.6
- 23Y. Congo ▼ 46' 6.2
- 10D. Luna ▼ 71' 6.3
- 6E. Camargo 6.2
- 29T. Gutiérrez 7.3
- 9A. Rodríguez 6.5
- 11Y. González ▼ 46' 6.6
- 21K. Velasco 6.6
Dự bị 7
- 19C. Lucumi ▲ 46' 6.2
- 17A. Gutiérrez ▲ 46' 7.2
- 26K. Salazar ▲ 46' 6.3
- 32C. Mafla ▲ 71' 6.7
- 18O. Segura
- 1H. Acevedo
- 3G. Burdisso
Thống kê
02⚑3
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm9
5Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc4
0Việt vị4
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
488Chuyền bóng456
425Chuyền chính xác385
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
54Trận đấu52
79Ghi được47
57Thủng lưới71
1.46Bàn thắng mỗi trận0.9
17Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai24