Atlético Nacional vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-1 Deportivo Cali tại Primera A, 13 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 4, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DLDLD Deportivo Cali
- 39' D. Pabón · N. Palacio 1-0
- 44' Yerson Candelo
- 45' Rafael Bustamante
- 45' Daniel Mantilla
- HT1-0
- 46' ▲ Jefferson Duque ▼ Francisco da Costa
- 51' Gustavo Ramírez
- 52' 1-1 A. Arroyo · A. Gutiérrez
- 57' Yerson Candelo
- 57' Yerson Candelo
- 59' Yerson Candelo
- 63' ▲ Y. Góez ▼ J. Barrera
- 68' Nelson Palacio
- 68' ▲ J. Vásquez ▼ D. Mantilla
- 68' ▲ K. Viveros ▼ A. Arroyo
- 81' José Caldera
- 82' Jader
- 84' Germán Mera
- 86' ▲ Jhon Duque ▼ Jader
- 88' ▲ J. Díaz ▼ G. Ramírez
- 90'+3 Brahian Palacios
- 90' Dorlan Pabón
- 90'+9 Juan José Tello
- 90'+9 José Caldera
- 90' Jhon Vásquez
- 90'+5 Germán Mera
- 90'+2 ▲ T. Ángel ▼ N. Palacio
- 90'+2 ▲ B. Palacios ▼ D. Pabón
- FT1-1
Đội hình
- 1H. Castillo 7.3
- 6A. Román 6.7
- 16S. Mosquera 6.6
- 2C. Zapata 7.0
- 20D. Banguero 6.7
- 19Y. Candelo 5.7
- 15N. Palacio ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10J. Barrera ▼ 63' 6.9
- 88D. Pabón ⚽ ▼ 90' 6.9
- 11Jader ▼ 86' 5.9
- 7Francisco da Costa ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 9Jefferson Duque ▲ 86' 6.5
- 18Y. Góez ▲ 63' 6.7
- 5Jhon Duque ▲ 86' 6.3
- 21T. Ángel ▲ 90' 6.3
- 31B. Palacios ▲ 90' 6.7
- 23K. Mier
- 42C. Devenish
- 12K. Dawson 6.7
- 17A. Gutiérrez ⇢ 7.9
- 4J. Caldera 6.3
- 16G. Mera 7.2
- 15J. Tello 6.3
- 23Y. Congo 7.2
- 8R. Bustamante 7.2
- 10K. Velasco 6.5
- 25A. Arroyo ⚽ ▼ 68' 7.2
- 11D. Mantilla ▼ 68' 6.5
- 27G. Ramírez ▼ 88' 6.3
Dự bị 7
- 7J. Vásquez ▲ 68' 6.3
- 19K. Viveros ▲ 68' 6.5
- 35J. Díaz ▲ 88' 6.3
- 14J. Franco
- 31J. Ramos
- 1J. Wallens
- 6E. Camargo
Thống kê
16⚑6
⚑661
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm13
2Trúng đích3
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
6Phạt góc6
0Việt vị3
14Phạm lỗi7
6Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
304Chuyền bóng424
225Chuyền chính xác330
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
74Trận đấu56
106Ghi được67
73Thủng lưới80
1.43Bàn thắng mỗi trận1.2
27Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn24
59Hiệp hai28