Deportivo Cali vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 3-3 Atlético Nacional tại Primera A, 22 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 4, Atlético Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Trọng tài
- J. Hinestroza
- Phong độ
- LDLDW Deportivo Cali
- WWWWW Atlético Nacional
- 12' T. Gutiérrez11m 1-0
- 16' G. Burdisso · T. Gutiérrez 2-0
- 26' J. Barrera
- 27' N. Palacio
- 35' Y. González · T. Gutiérrez 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Andrade ▼ J. Barrera
- 52' R. Blanco
- 54' ▲ G. Moreno ▼ R. Blanco
- 73' ▲ C. Mafla ▼ Y. González
- 73' 3-1 G. Moreno · J. Cabal
- 75' C. Mafla
- 77' 3-2 D. Pabón11m
- 78' ▲ A. Balanta ▼ E. Camargo
- 78' ▲ D. Luna ▼ A. Vuletich
- 80' A. Andrade
- 83' A. Rodriguez
- 87' H. Acevedo
- 87' J. Vasquez
- 90' 3-3 D. Pabón11m
- FT3-3
Đội hình
- 1H. Acevedo 6.2
- 3G. Burdisso ⚽ 7.7
- 17A. Gutiérrez 6.9
- 2J. Marsiglia 6.3
- 7J. Vásquez 6.3
- 21K. Velasco 6.6
- 23Y. Congo 6.3
- 29T. Gutiérrez ⚽ ⇢2 7.3
- 99A. Vuletich ▼ 78' 6.9
- 11Y. González ⚽ ▼ 73' 7.9
- 6E. Camargo ▼ 78' 6.2
Dự bị 7
- 32C. Mafla ▲ 73' 5.9
- 5A. Balanta ▲ 78' 6.5
- 20D. Luna ▲ 78' 6.5
- 13H. Mosquera
- 9A. Rodríguez
- 4J. Caldera
- 42M. Sánchez
- 1A. Quintana 5.9
- 18E. Olivera 6.3
- 22J. Cabal ⇢ 6.7
- 13A. Mejía 7.0
- 20D. Banguero 6.0
- 8D. Pabón ⚽2 8.7
- 7J. Barrera ▼ 46' 6.2
- 16D. Mantilla 7.2
- 27S. Gómez 6.6
- 29R. Blanco ▼ 54' 6.2
- 15N. Palacio 6.3
Dự bị 7
- 10A. Andrade ▲ 46' 6.5
- 70G. Moreno ⚽ ▲ 54' 7.2
- 21T. Ángel
- 26J. Fory
- 42C. Devenish
- 23K. Mier
- 17Y. Guzmán
Thống kê
04⚑2
⚑1240
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm16
5Trúng đích5
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
2Phạt góc12
1Việt vị3
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
2Cứu thua2
306Chuyền bóng347
241Chuyền chính xác273
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu54
47Ghi được79
71Thủng lưới57
0.9Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai43