Deportivo Cali
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Atlético Nacional

Deportivo Cali vs Atlético Nacional

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 3-2 Atlético Nacional tại Primera A, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 4, Atlético Nacional thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Deportivo Cali, Palmira
Phong độ
DLDLD Deportivo Cali
LWWWW Atlético Nacional
  1. 14' J. Marulanda
  2. 20' J. Córdoba · I. Camargo 1-0
  3. 45'+1 J. Reina · F. Castillo 2-0
  4. 45'+4 2-1 P. Ceppelini
  5. HT2-1
  6. 46' É. Ocampo B. Palacios
  7. 50' J. Díaz O. Acosta
  8. 54' J. Duque
  9. 64' J. Torres P. Ceppelini
  10. 64' E. Ramírez Jefferson Duque
  11. 64' A. Salazar D. Mantilla
  12. 65' L. Villegas I. Camargo
  13. 67' A. Angulo
  14. 68' J. Díaz · J. Reina 3-1
  15. 75' F. Ángel G. Cabezas
  16. 75' J. Moreno J. Córdoba
  17. 76' J. Barrera J. Reina
  18. 82' C. Sierra A. Álvarez
  19. 90' F. Meza
  20. 90'+5 3-2 C. Sierra · Á. Angulo
  21. FT3-2

Đội hình

Deportivo Cali Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. de la Pava
  1. 38A. Rodríguez 6.2
  2. 4J. Marulanda 6.2
  3. 21F. Meza 6.7
  4. 24B. Montaño 6.3
  5. 20O. Acosta ▼ 50' 6.6
  6. 28G. Cabezas ▼ 75' 7.0
  7. 13A. Mejía 7.0
  8. 11F. Castillo 7.2
  9. 17J. Córdoba ▼ 75' 7.3
  10. 14I. Camargo ▼ 65' 6.6
  11. 10J. Reina ▼ 76' 7.9

Dự bị 7

  1. 35J. Díaz ▲ 50' 7.3
  2. 9L. Villegas ▲ 65' 6.3
  3. 6F. Ángel ▲ 75' 6.5
  4. 31J. Moreno ▲ 75' 6.9
  5. 7J. Barrera ▲ 76' 6.7
  6. 5J. Castilla
  7. 1J. Papaleo
Atlético Nacional Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Bodmer
  1. 1H. Castillo 5.9
  2. 20J. Castro 6.7
  3. 2B. Espinosa 6.3
  4. 16S. Mosquera 6.6
  5. 77Á. Angulo 7.2
  6. 31B. Palacios ▼ 46' 6.7
  7. 14R. Mejía 8.2
  8. 15A. Álvarez ▼ 82' 6.7
  9. 19D. Mantilla ▼ 64' 6.3
  10. 10P. Ceppelini ▼ 64' 7.7
  11. 9Jefferson Duque ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 18É. Ocampo ▲ 46' 6.9
  2. 13J. Torres ▲ 64' 6.6
  3. 24E. Ramírez ▲ 64' 6.7
  4. 17A. Salazar ▲ 64' 6.9
  5. 4C. Sierra ▲ 82' 7.2
  6. 28S. Garcia
  7. 25L. Marquínez

Thống kê

021
1220
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm23
3Trúng đích5
3Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn6
1Phạt góc12
3Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
329Chuyền bóng397
253Chuyền chính xác315
77%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

45Trận đấu60
44Ghi được87
60Thủng lưới56
0.98Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu