Internacional de Bogota vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-0 Jaguares tại Primera A, 5 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 5, hòa 3, Jaguares thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- LDWDD Jaguares
- 40' Carlos Vivas
- HT0-0
- 46' ▲ Jopito ▼ W. De La Rosa
- 55' F. Bone11m 1-0
- 65' ▲ D. Lopez ▼ J. Mejia
- 65' ▲ J. Beltran ▼ J. Hinestroza
- 65' ▲ C. Cantillo ▼ J. Franco
- 71' ▲ J. Caballero ▼ D. Duarte
- 77' ▲ R. Manjarres ▼ F. Bone
- 77' ▲ S. Girado ▼ C. Dajome
- 83' ▲ D. Zuluaga ▼ E. Martinez
- 85' Johan Beltrán
- 87' ▲ Y. Garces ▼ F. Sanguinetti
- FT1-0
Đội hình
- 33K. Catano 7.9
- 25R. Julio 7.4
- 2C. Vivas 7.5
- 26A. Irazoque 8.0
- 16Y. A. Gomez Mosquera 7.6
- 15D. Quinones 7.0
- 5L. Vasquez 7.2
- 11C. Dajome ▼ 77' 7.1
- 10F. Bone ⚽ ▼ 77' 7.8
- 7F. Sanguinetti ▼ 87' 6.8
- 9D. Duarte ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 12J. Carrasco
- 4M. Rodas
- 6M. Angel Amaya Pena
- 23J. Caballero ▲ 71' 6.7
- 24R. Manjarres ▲ 77' 6.9
- 22S. Girado ▲ 77' 6.7
- 13M. Pernia
- 21Y. Garces ▲ 87' 6.5
- 14M. Santamaria
- 12F. Mosquera 8.8
- 14E. Martinez ▼ 83' 6.2
- 5R. R. Colpa Bolano 7.0
- 3J. Malagon 7.1
- 29C. Henao 6.8
- 4J. Franco ▼ 65' 6.4
- 7W. De La Rosa ▼ 46' 6.3
- 21R. Bustamante 6.7
- 13J. Hinestroza ▼ 65' 6.9
- 15J. Maza 6.6
- 9J. Mejia ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 1D. Martinez
- 6J. Lovera
- 17D. Lopez ▲ 65' 6.5
- 10Jopito ▲ 46' 6.8
- 16J. Beltran ▲ 65' 6.1
- 19C. Cantillo ▲ 65' 6.5
- 28D. Zuluaga ▲ 83' 6.4
Thống kê
01
10
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm0
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
10Phạm lỗi7
2.46Bàn thắng ngăn chặn2.46
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 2 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 3 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 4 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 5 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 6 | 20 | 23 - 27 | -4 | 25 | |
| 7 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 8 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 9 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 10 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 11 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 12 | 7 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 13 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 | |
| 14 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 15 | 7 | 9 - 7 | +2 | 9 | |
| 16 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 17 | 8 | 7 - 13 | -6 | 6 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 |
Post season qualification
So sánh
11Trận đấu7
13Ghi được7
12Thủng lưới12
1.18Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai3