Jaguares
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Internacional de Bogota

Jaguares vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 2, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
Trọng tài
F. Trujillo
Phong độ
LDWDD Jaguares
DDDDD Internacional de Bogota
  1. 10' 0-1 P. Sabbag · A. Torralvo
  2. 23' J. Quintero 1-1
  3. 33' C. Arboleda
  4. 41' B. Agron
  5. 45'+3 J. Viveros
  6. HT1-1
  7. 48' J. Castro
  8. 51' d. J. Diaz Montes J.
  9. 54' J. Moreno B. Agrón
  10. 54' Yoiver González C. Arboleda
  11. 60' D. Padilla
  12. 62' O. Duarte J. Castellanos
  13. 64' D. Polanco
  14. 66' F. Chaverra D. Polanco
  15. 67' D. Riascos D. Camacho
  16. 76' C. Copete D. Rodríguez
  17. 76' N. Tapia E. Villalobos
  18. 76' R. Bustamante J. Quintero
  19. 77' F. Gil A. Correa
  20. 78' P. Lima
  21. 84' K. Padilla J. Viveros
  22. FT1-1

Đội hình

Jaguares Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Márquez
  1. 12J. Soto 6.5
  2. 4G. Meléndez 7.0
  3. 17J. Viveros ▼ 84' 6.3
  4. 30J. Castellanos ▼ 62' 6.9
  5. 26D. Padilla 6.9
  6. 16M. Castaño 7.0
  7. 15I. Scarpeta 6.7
  8. 11D. Rodríguez ▼ 76' 6.5
  9. 32E. Villalobos ▼ 76' 6.9
  10. 18J. Quintero ▼ 76' 8.2
  11. 23J. Díaz 6.2

Dự bị 7

  1. 27O. Duarte ▲ 62' 6.5
  2. 24C. Copete ▲ 76' 6.6
  3. 28N. Tapia ▲ 76' 6.3
  4. 21R. Bustamante ▲ 76' 6.6
  5. 20K. Padilla ▲ 84' 6.3
  6. 22V. Brid
  7. 2K. Mosquera
Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 6.9
  2. 4C. Arboleda ▼ 54' 6.9
  3. 3A. Correa ▼ 77' 6.2
  4. 26A. Torralvo 6.9
  5. 20J. Castro 6.6
  6. 6P. Lima 6.6
  7. 14E. Moreno 6.9
  8. 22D. Camacho ▼ 67' 6.3
  9. 30B. Agrón ▼ 54' 6.2
  10. 21D. Polanco ▼ 66' 6.3
  11. 9P. Sabbag 7.5

Dự bị 7

  1. 32J. Moreno ▲ 54' 6.6
  2. 15Yoiver González ▲ 54' 7.2
  3. 13F. Chaverra ▲ 66' 6.3
  4. 7D. Riascos ▲ 67' 6.3
  5. 17F. Gil ▲ 77' 6.6
  6. 12A. Pérez
  7. 10S. Motta

Thống kê

038
450
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm4
3Trúng đích1
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
8Phạt góc4
0Việt vị1
18Phạm lỗi22
3Thẻ vàng5
0Cứu thua2
402Chuyền bóng218
342Chuyền chính xác153
85%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

44Trận đấu52
44Ghi được61
55Thủng lưới56
1Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu