Internacional de Bogota
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Jaguares

Internacional de Bogota vs Jaguares

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-0 Jaguares tại Primera A, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 5, hòa 3, Jaguares thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Phong độ
DDDDW Internacional de Bogota
LDWDD Jaguares
  1. 17' Kevin Salazar
  2. 25' C. Páezphản lưới 1-0
  3. 37' D. Camacho · P. Lima 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' E. Medrano J. Mendoza
  6. 46' Y. Arboleda E. Mosquera
  7. 60' Carlos Pájaro
  8. 61' A. Torralvo J. Moreno
  9. 70' J. Molina J. Alegría
  10. 70' J. Díaz C. Pájaro
  11. 71' J. Mahecha J. Lloreda
  12. 71' J. Caicedo K. Salazar
  13. 72' Joan Castro
  14. 82' L. Anaya D. Padilla
  15. 85' Juan Mahecha
  16. 85' Yilber Arboleda
  17. 90'+1 S. López D. Camacho
  18. 90'+1 D. Polanco P. Lima
  19. FT2-0

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 6.9
  2. 21J. Altamiranda 6.9
  3. 20J. Castro 7.3
  4. 5M. Payares 7.7
  5. 3A. Correa 6.7
  6. 6P. Lima ▼ 90' 8.2
  7. 14F. Acosta 8.5
  8. 22D. Camacho ▼ 90' 8.2
  9. 8K. Salazar ▼ 71' 6.9
  10. 32J. Moreno ▼ 61' 6.6
  11. 11J. Lloreda ▼ 71' 6.9

Dự bị 7

  1. 26A. Torralvo ▲ 61' 6.6
  2. 24J. Mahecha ▲ 71' 6.7
  3. 18J. Caicedo ▲ 71' 6.3
  4. 25S. López ▲ 90'
  5. 2D. Polanco ▲ 90'
  6. 30A. Prieto
  7. 12A. Pérez
Jaguares Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Hoyos
  1. 12G. Banguera 7.0
  2. 13C. Pájaro ▼ 70' 6.7
  3. 20C. Páez 6.3
  4. 4G. Meléndez 6.9
  5. 3E. Mosquera ▼ 46' 6.2
  6. 26D. Padilla ▼ 82' 6.3
  7. 5J. Guevara 6.6
  8. 17J. Viveros 6.6
  9. 21J. Mendoza ▼ 46' 6.2
  10. 16M. Castaño 6.7
  11. 9J. Alegría ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 28E. Medrano ▲ 46' 6.9
  2. 14Y. Arboleda ▲ 46' 6.5
  3. 19J. Molina ▲ 70' 6.3
  4. 23J. Díaz ▲ 70' 6.3
  5. 25L. Anaya ▲ 82' 6.3
  6. 1A. Cadavid
  7. 2K. Mosquera

Thống kê

038
511
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm6
6Trúng đích1
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
406Chuyền bóng319
335Chuyền chính xác238
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Águilas Doradas
6 4 - 11 -7 2
4
America de Cali
20 32 - 23 +9 32
5
Atlético Nacional
20 33 - 21 +12 33
7
Independiente Medellin
20 29 - 24 +5 29
7
Millonarios
20 21 - 20 +1 30
9
Alianza Valledupar
20 18 - 24 -6 28
9
Junior
20 17 - 17 0 28
11
Internacional de Bogota
20 20 - 17 +3 26
12
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 25
13
Deportes Tolima
20 23 - 26 -3 24
13
Santa Fe
20 21 - 29 -8 24
14
Deportivo Cali
20 20 - 26 -6 23
15
Bucaramanga
20 15 - 21 -6 20
17
Deportivo Pereira
20 19 - 28 -9 19
17
Once Caldas
20 17 - 24 -7 20
18
Chico
20 15 - 26 -11 19
19
Jaguares
20 7 - 21 -14 14
19
Union Magdalena
20 16 - 30 -14 19
20
Envigado
20 18 - 32 -14 13
20
Huila
20 20 - 35 -15 18

So sánh

42Trận đấu46
41Ghi được29
39Thủng lưới49
0.98Bàn thắng mỗi trận0.63
13Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu