Jaguares
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Internacional de Bogota

Jaguares vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Jaguares 0-0 Internacional de Bogota tại Primera A, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 2, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
Phong độ
LDWDD Jaguares
DDDDW Internacional de Bogota
  1. 26' Daniel Polanco
  2. 42' Daniel Padilla
  3. 45'+3 Enrique Serje
  4. HT0-0
  5. 46' L. Escalante D. Camacho
  6. 46' É. Ricardo Kevin David Salazar
  7. 46' B. Fernández K. Viveros
  8. 55' L. Mosquera F. Espinal
  9. 56' D. Pino E. Serje
  10. 56' E. Guerrero K. Lenis
  11. 65' Exneyder Guerrero Quintana
  12. 65' Johan Rojas
  13. 66' J. Lloreda Kevin Andrés Salazar
  14. 67' E. Villalobos D. Padilla
  15. 79' Washington Ortega
  16. 80' Yoiver González J. Roa
  17. 81' J. Mina D. Polanco
  18. 84' Jaime Diaz
  19. FT0-0

Đội hình

Jaguares Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Bodhert
  1. 33J. Figueroa 7.5
  2. 23J. Díaz 7.5
  3. 4J. Anaya 7.2
  4. 3L. Escorcia 7.5
  5. 27D. Andrade 6.6
  6. 25J. Roa ▼ 80' 7.3
  7. 28E. Serje ▼ 56' 6.9
  8. 26D. Padilla ▼ 67' 6.3
  9. 15K. Lenis ▼ 56' 6.5
  10. 19W. Morelo 6.7
  11. 18F. Espinal ▼ 55' 6.9

Dự bị 7

  1. 8L. Mosquera ▲ 55' 6.6
  2. 16D. Pino ▲ 56' 6.9
  3. 24E. Guerrero ▲ 56' 6.9
  4. 32E. Villalobos ▲ 67' 6.6
  5. 5Yoiver González ▲ 80' 7.0
  6. 10E. Medrano
  7. 12G. Banguera
Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 7.5
  2. 27F. Viáfara 6.9
  3. 2D. Polanco ▼ 81' 7.2
  4. 5M. Payares 6.9
  5. 3A. Correa 7.2
  6. 6Kevin Andrés Salazar ▼ 66' 6.9
  7. 14F. Acosta 6.6
  8. 8Kevin David Salazar ▼ 66' 6.6
  9. 22D. Camacho ▼ 46' 6.2
  10. 9K. Viveros ▼ 46' 6.7
  11. 10J. Rojas 7.2

Dự bị 7

  1. 11L. Escalante ▲ 46' 6.3
  2. 17É. Ricardo ▲ 46' 6.6
  3. 7B. Fernández ▲ 46' 7.0
  4. 20J. Lloreda ▲ 66' 6.7
  5. 33J. Mina ▲ 81' 6.7
  6. 30B. Agrón
  7. 12A. Pérez

Thống kê

0410
330
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
10Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
3Cứu thua4
378Chuyền bóng275
291Chuyền chính xác180
77%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

49Trận đấu46
42Ghi được45
60Thủng lưới56
0.86Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu