Internacional de Bogota vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-0 Jaguares tại Primera A, 5 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 5, hòa 3, Jaguares thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- W. Roldán
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- LDWDD Jaguares
- 34' K. Salazar · P. Lima 1-0
- 36' J. C. Pestana
- HT1-0
- 49' J. Castro
- 61' ▲ M. Castaño ▼ E. Sosa
- 70' ▲ D. Valdes ▼ O. Duarte
- 70' ▲ J. Mahecha ▼ K. Salazar
- 75' ▲ S. Motta ▼ J. Castro
- 75' ▲ J. Lloreda ▼ M. Balanta
- 75' ▲ W. Guisao ▼ Y. Anchico
- 77' A. Correa
- 77' ▲ J. Mena ▼ D. Mantilla
- 84' D. Valdes
- 86' W. Guisao
- 90' I. R. Scarpeta Silgado
- FT1-0
Đội hình
- 23S. Román 7.0
- 21C. Arboleda 7.2
- 15J. García 6.7
- 3A. Correa 7.3
- 26A. Torralvo 7.3
- 20J. Castro ▼ 75' 6.2
- 6P. Lima ⇢ 7.6
- 7D. Mantilla ▼ 77' 6.2
- 8K. Salazar ⚽ ▼ 70' 7.5
- 5J. Pestaña 6.2
- 11O. Duarte ▼ 70' 6.6
Dự bị 7
- 9D. Valdes ▲ 70' 6.6
- 24J. Mahecha ▲ 70' 6.7
- 10S. Motta ▲ 75' 6.9
- 2J. Mena ▲ 77' 6.3
- 17C. Rodríguez
- 1C. Bonilla
- 16L. Palacios
- 1P. Mina 7.0
- 5Y. Anchico ▼ 75' 6.7
- 28N. Tapia 6.6
- 4J. Marrufo 7.0
- 18I. Alba 7.0
- 30E. Sosa ▼ 61' 6.2
- 23S. Salazar 7.0
- 15I. Scarpeta 6.5
- 25M. Balanta ▼ 75' 6.6
- 9A. Rentería 6.6
- 7P. Rojas 6.2
Dự bị 7
- 16M. Castaño ▲ 61' 6.5
- 8J. Lloreda ▲ 75' 6.7
- 13W. Guisao ▲ 75' 6.5
- 12O. Ramos
- 20F. Mosquera
- 3J. Pérez
- 29D. Valencia
Thống kê
04⚑5
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị3
16Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
394Chuyền bóng403
306Chuyền chính xác317
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
56Trận đấu44
58Ghi được50
61Thủng lưới54
1.04Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai25