Internacional de Bogota vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-0 Jaguares tại Primera A, 23 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 5, hòa 3, Jaguares thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- DWDDD Jaguares
- 27' Juan Rodríguez
- 45' Martín Payares
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mahecha ▼ K. Salazar
- 46' ▲ J. Lloreda ▼ B. Quiñonez
- 61' ▲ Ó. Vanegas ▼ D. Padilla
- 61' ▲ J. Herrera ▼ J. Maza
- 64' ▲ J. Ceballos ▼ D. Castillo
- 65' Léider Riascos
- 68' Enrique Serje
- 73' ▲ D. Rodríguez ▼ K. Salazar
- 73' ▲ J. Roa ▼ G. Britos
- 81' ▲ S. Gómez ▼ L. Riascos
- 81' ▲ J. Carvajal ▼ J. Lloreda
- 84' Jhon Palacios
- 87' J. Carvajal 1-0
- 90'+3 Santiago Guzmán
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Ortega 8.5
- 29L. Riascos ▼ 81' 7.3
- 4J. Palacios 6.9
- 5M. Payares 7.2
- 3A. Correa 7.2
- 6K. Salazar ▼ 73' 6.7
- 17É. Ricardo 6.9
- 10B. Quiñonez ▼ 46' 7.2
- 22D. Camacho 7.2
- 19D. Castillo ▼ 64' 6.3
- 11B. Castro 6.9
Dự bị 7
- 24J. Mahecha ▲ 46' 6.3
- 20J. Lloreda ▲ 46' 6.3
- 15J. Ceballos ▲ 64' 6.6
- 21S. Gómez ▲ 81' 7.0
- 9J. Carvajal ⚽ ▲ 81' 7.3
- 2D. Polanco
- 12A. Pérez
- 12G. Banguera 6.7
- 21S. Guzmán 6.7
- 2L. Correa 6.6
- 27D. Andrade 6.9
- 11J. Maza ▼ 61' 7.0
- 28E. Serje 6.7
- 7P. Rojas 7.2
- 26D. Padilla ▼ 61' 6.7
- 18J. Rodríguez 7.3
- 20K. Salazar ▼ 73' 6.9
- 9G. Britos ▼ 73' 6.5
Dự bị 7
- 4Ó. Vanegas ▲ 61' 6.5
- 22J. Herrera ▲ 61' 6.3
- 10D. Rodríguez ▲ 73' 6.5
- 25J. Roa ▲ 73' 6.3
- 14D. Pino
- 33J. Figueroa
- 16J. Ampudia
Thống kê
03⚑2
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm12
4Trúng đích6
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị1
18Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
381Chuyền bóng255
297Chuyền chính xác166
78%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
46Trận đấu49
45Ghi được42
56Thủng lưới60
0.98Bàn thắng mỗi trận0.86
19Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai23