Internacional de Bogota vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-0 Jaguares tại Primera A, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 5, hòa 3, Jaguares thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- J. Ospina
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- LDWDD Jaguares
- 10' Yoiver González
- 36' Rafael Bustamante
- 39' Pablo Rojas
- HT0-0
- 46' ▲ F. Gil ▼ F. Chaverra
- 46' ▲ B. Agrón ▼ I. Alba
- 46' ▲ K. Salazar ▼ Yoiver González
- 46' ▲ M. Castaño ▼ J. Castellanos
- 47' Kevin Salazar
- 48' Ederson Moreno
- 72' ▲ J. Estupiñan ▼ E. Moreno
- 72' ▲ D. Rodríguez ▼ J. Viveros
- 72' ▲ J. Quintero ▼ M. Balanta
- 78' César Carrillo
- 78' ▲ D. Padilla ▼ C. Carrillo
- 78' ▲ A. Arroyo ▼ N. Tapia
- 80' K. Salazar · F. Gil 1-0
- 86' Duvan Rodríguez
- 88' Duvan Rodríguez
- 89' Pablo Sabbag
- 89' Pablo Sabbag
- 89' Pablo Sabbag
- 90'+5 David Camacho
- 90'+5 ▲ S. Motta ▼ K. Salazar
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Ortega 7.2
- 15Yoiver González ▼ 46' 6.9
- 5N. Palacios 7.3
- 3A. Correa 7.0
- 16I. Alba ▼ 46' 6.9
- 20J. Castro 7.9
- 6P. Lima 7.2
- 14E. Moreno ▼ 72' 6.9
- 22D. Camacho 7.0
- 13F. Chaverra ▼ 46' 6.6
- 9P. Sabbag 6.3
Dự bị 7
- 17F. Gil ▲ 46' 7.5
- 30B. Agrón ▲ 46' 6.7
- 8K. Salazar ⚽ ▲ 46' 7.5
- 29J. Estupiñan ▲ 72' 6.6
- 10S. Motta ▲ 90'
- 12A. Pérez
- 19J. Rojas
- 12J. Soto 7.2
- 28N. Tapia ▼ 78' 6.3
- 14G. Meléndez 6.9
- 3J. Pérez 6.7
- 17J. Viveros ▼ 72' 6.7
- 8C. Carrillo ▼ 78' 6.7
- 30J. Castellanos ▼ 46' 6.7
- 15I. Scarpeta 7.3
- 21R. Bustamante 6.6
- 25M. Balanta ▼ 72' 6.5
- 7P. Rojas 5.6
Dự bị 7
- 16M. Castaño ▲ 46' 6.3
- 20D. Rodríguez ▲ 72' 6.5
- 18J. Quintero ▲ 72' 6.3
- 26D. Padilla ▲ 78' 6.5
- 10A. Arroyo ▲ 78' 6.3
- 1P. Mina
- 5J. Giraldo
Thống kê
16⚑8
⚑331
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm4
5Trúng đích1
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
8Phạt góc3
0Việt vị3
13Phạm lỗi10
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
467Chuyền bóng219
381Chuyền chính xác120
82%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu44
61Ghi được44
56Thủng lưới55
1.17Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai16