Jaguares vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 2, hòa 3, Internacional de Bogota thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- DDDDD Internacional de Bogota
- 4' Daniel Padilla
- 9' Carlos Pájaro
- 12' Jhon Pérez
- 13' Andres Correa
- 22' Juan Mahecha
- 22' ▲ N. Tapia ▼ M. Castaño
- 37' Breiner Paz
- 45'+4 Didier Bueno
- HT0-0
- 46' ▲ J. Viveros ▼ J. Pérez
- 46' ▲ K. Mosquera ▼ B. Paz
- 46' ▲ J. Castro ▼ D. Bueno
- 60' ▲ Y. Díaz ▼ K. Londoño
- 60' ▲ É. Ricardo ▼ J. Mahecha
- 65' Carlos Arboleda
- 65' Carlos Arboleda
- 70' ▲ J. Castellanos ▼ D. Padilla
- 76' ▲ J. Altamiranda ▼ J. Rojas
- 79' ▲ J. Narváez ▼ O. Duarte
- 82' Nelino Tapia
- 90'+1 ▲ J. Lloreda ▼ D. Camacho
- 90' P. Rojas 1-0
- 90'+5 1-1 E. Moreno · J. Hernández
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Soto 6.3
- 13C. Pájaro 6.5
- 3B. Paz ▼ 46' 7.0
- 4G. Meléndez 7.2
- 16M. Castaño ▼ 22' 6.3
- 26D. Padilla ▼ 70' 6.3
- 5J. Guevara 6.9
- 7P. Rojas ⚽ 8.0
- 10J. Pérez ▼ 46' 6.3
- 24C. Copete 6.6
- 27O. Duarte ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 28N. Tapia ▲ 22' 7.2
- 17J. Viveros ▲ 46' 7.2
- 2K. Mosquera ▲ 46' 6.9
- 30J. Castellanos ▲ 70' 6.7
- 19J. Narváez ▲ 79' 6.5
- 12M. Arias
- 15K. Lenis
- 1W. Ortega 6.9
- 4C. Arboleda 5.9
- 15Yoiver González 6.7
- 5D. Bueno ▼ 46' 6.3
- 3A. Correa 6.9
- 22D. Camacho ▼ 90' 6.5
- 7K. Londoño ▼ 60' 6.6
- 16J. Hernández ⇢ 7.2
- 24J. Mahecha ▼ 60' 6.9
- 14E. Moreno ⚽ 7.7
- 19J. Rojas ▼ 76' 6.3
Dự bị 7
- 20J. Castro ▲ 46' 6.6
- 10Y. Díaz ▲ 60' 6.5
- 17É. Ricardo ▲ 60' 6.5
- 21J. Altamiranda ▲ 76' 6.9
- 11J. Lloreda ▲ 90' 6.5
- 18J. Caicedo
- 12A. Pérez
Thống kê
05⚑6
⚑531
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm13
5Trúng đích2
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
15Sút ngoài vòng cấm10
9Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi19
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
423Chuyền bóng311
368Chuyền chính xác247
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
46Trận đấu42
29Ghi được41
49Thủng lưới39
0.63Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai21