Internacional de Bogota
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
America de Cali

Internacional de Bogota vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-2 America de Cali tại Primera A, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 5, America de Cali thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 1
Phong độ
DDDDW Internacional de Bogota
DWDWW America de Cali
  1. 17' J. Palacios J. Murillo
  2. 43' Yulián Gómez
  3. HT0-0
  4. 46' M. Rodas J. Castro
  5. 52' 0-1 J. Palacios · L. Quinones
  6. 53' Tilman Palacios
  7. 61' Kevin Cataño
  8. 62' 0-2 Y. Guzman11m
  9. 63' Y. Garces D. Duarte
  10. 64' M. Pernia Y. A. Gomez Mosquera
  11. 68' Agustín Irazoque
  12. 71' R. Manjarres D. Quinones
  13. 71' R. Julio C. Dajome
  14. 78' Yojan Garcés
  15. 80' Facundo Boné11mhỏng 11m
  16. 82' D. Valencia T. Angel
  17. 82' Y. Quintero L. Quinones
  18. 82' D. Mina O. Bertel
  19. 84' Tilman Palacios
  20. 86' M. Castillo Y. D. Hurtado Torres
  21. 90'+3 Ruben Manjarres
  22. FT0-2

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ricardo Valino
  1. 33K. Catano 6.3
  2. 20J. Castro ▼ 46' 6.9
  3. 2C. Vivas 6.2
  4. 26A. Irazoque 6.2
  5. 16Y. A. Gomez Mosquera ▼ 64' 6.3
  6. 5L. Vasquez 7.2
  7. 15D. Quinones ▼ 71' 6.9
  8. 7F. Sanguinetti 6.2
  9. 11C. Dajome ▼ 71' 6.7
  10. 10F. Bone 5.3
  11. 9D. Duarte ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 12J. Carrasco
  2. 4M. Rodas ▲ 46' 5.9
  3. 23J. Caballero
  4. 24R. Manjarres ▲ 71' 6.7
  5. 22S. Girado
  6. 13M. Pernia ▲ 64' 6.9
  7. 21Y. Garces ▲ 63' 6.6
  8. 25R. Julio ▲ 71' 6.6
  9. 14M. Santamaria
America de Cali Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: David Gonzalez
  1. 1Jean 8.7
  2. 26Y. D. Hurtado Torres ▼ 86' 7.3
  3. 24C. Tovar 6.9
  4. 3D. Rosero 7.9
  5. 30O. Bertel ▼ 82' 7.0
  6. 23L. Quinones ▼ 82' 7.7
  7. 15R. Carrascal 6.9
  8. 5J. Escobar 7.0
  9. 7J. Murillo ▼ 17' 6.5
  10. 21T. Angel ▼ 82' 6.2
  11. 10Y. Guzman 7.6

Dự bị 9

  1. 12J. Montoya
  2. 13M. Castillo ▲ 86' 6.7
  3. 9D. Valencia ▲ 82' 6.5
  4. 88J. Palacios ▲ 17' 7.9
  5. 44B. Cordoba
  6. 18Y. Quintero ▲ 82' 6.7
  7. 14D. Mina ▲ 82' 6.6
  8. 35K. Angulo
  9. 29C. Amu

Thống kê

048
110
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm7
6Trúng đích4
4Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua6
366Chuyền bóng470
303Chuyền chính xác401
83%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
6
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
19 29 - 22 +7 29
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
10
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
11
Deportivo Cali
7 9 - 7 +2 9
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
14
Internacional de Bogota
8 8 - 10 -2 8
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
19 20 - 33 -13 18
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Junior
6 8 - 12 -4 3
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Alianza Valledupar
7 5 - 15 -10 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

11Trận đấu14
13Ghi được30
12Thủng lưới9
1.18Bàn thắng mỗi trận2.14
3Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu