America de Cali vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 0-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 22 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 3, hòa 5, Internacional de Bogota thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- DWDWW America de Cali
- DDDDW Internacional de Bogota
- 35' 0-1 K. Viveros · J. Rojas
- 45' Harold Rivera
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Garcés ▼ C. Barrios
- 46' ▲ E. Valencia ▼ A. Sarmiento
- 53' Juan Ceballos
- 55' Jader Quinones
- 61' ▲ Ó. Hernández ▼ A. Ramos
- 69' ▲ A. Zapata ▼ E. Cardona
- 73' Yojan Garcés
- 79' ▲ D. Camacho ▼ A. Torralvo
- 79' ▲ J. Mahecha ▼ J. Ceballos
- 79' ▲ J. Lloreda ▼ F. Acosta
- 82' Elan Ricardo
- 84' ▲ R. Holgado ▼ M. Mina
- 90'+5 Jaison Mina
- 90'+1 ▲ B. Agrón ▼ A. Correa
- 90'+5 ▲ J. Mina ▼ K. Viveros
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Graterol 8.2
- 26E. Mena 6.6
- 24D. Bocanegra 7.0
- 5J. Palacios 7.5
- 14M. Mina ▼ 84' 7.2
- 17H. Rivera 7.5
- 42J. Quiñónes 5.9
- 29A. Sarmiento ▼ 46' 6.6
- 10E. Cardona ▼ 69' 7.2
- 7C. Barrios ▼ 46' 6.9
- 20A. Ramos ▼ 61' 7.0
Dự bị 7
- 35Y. Garcés ▲ 46' 5.9
- 22E. Valencia ▲ 46'
- 23Ó. Hernández ▲ 61' 6.9
- 25A. Zapata ▲ 69' 6.7
- 9R. Holgado ▲ 84' 7.2
- 18M. Barrios
- 12J. Soto
- 1W. Ortega 8.0
- 27F. Viáfara 7.2
- 2D. Polanco 6.9
- 5M. Payares 7.6
- 3A. Correa ▼ 90' 7.3
- 15J. Ceballos ▼ 79' 6.9
- 14F. Acosta ▼ 79' 7.2
- 17É. Ricardo 7.3
- 10J. Rojas ⇢ 7.7
- 9K. Viveros ⚽ ▼ 90' 7.0
- 26A. Torralvo ▼ 79' 6.9
Dự bị 7
- 22D. Camacho ▲ 79' 6.9
- 24J. Mahecha ▲ 79' 6.5
- 20J. Lloreda ▲ 79' 6.6
- 30B. Agrón ▲ 90'
- 33J. Mina ▲ 90'
- 11L. Escalante
- 12A. Pérez
Thống kê
21⚑9
⚑820
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm16
5Trúng đích10
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
9Phạt góc8
2Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
8Cứu thua5
407Chuyền bóng388
319Chuyền chính xác306
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu46
64Ghi được45
48Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận0.98
22Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai21