America de Cali vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 3, hòa 5, Internacional de Bogota thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- DWDWW America de Cali
- DDDDW Internacional de Bogota
- 2' J. Castro
- 2' D. Quintero
- 15' D. Bueno
- 18' F. Suarez
- 36' 0-1 D. Camacho
- 40' ▲ C. Barrios ▼ A. Sarmiento
- 45'+3 D. Quintero · K. Andrade 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ L. Mosquera ▼ L. Paz
- 46' ▲ Y. Díaz ▼ C. Arboleda
- 46' ▲ J. Mahecha ▼ Yoiver González
- 51' L. Mosquera
- 56' Y. Diaz
- 64' D. Polanco
- 67' F. Leys
- 69' D. Camacho
- 69' ▲ J. Lloreda ▼ D. Camacho
- 72' K. Andrade
- 78' ▲ J. Ramos ▼ F. Chaverra
- 81' ▲ D. Mosquera ▼ Iago Falqué
- 90'+4 W. J. Ortega Olivera
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Novoa 5.9
- 15J. García 6.9
- 3B. Córdoba 7.0
- 5K. Andrade ⇢ 7.3
- 19L. Paz ▼ 46' 6.7
- 32F. Leys 6.9
- 29A. Sarmiento ▼ 40' 6.2
- 26E. Mena 6.9
- 25D. Quintero ⚽ 7.9
- 10Iago Falqué ▼ 81' 6.9
- 9F. Suárez 7.5
Dự bị 7
- 7C. Barrios ▲ 40' 6.9
- 16L. Mosquera ▲ 46' 6.7
- 18D. Mosquera ▲ 81' 6.2
- 13D. Quiñones
- 11L. Sánchez
- 12L. Quintero
- 21E. Velasco
- 1W. Ortega 6.6
- 15Yoiver González ▼ 46' 6.3
- 4C. Arboleda ▼ 46' 6.3
- 3A. Correa 6.6
- 20J. Castro 6.7
- 5D. Bueno 6.7
- 7K. Londoño 6.3
- 14E. Moreno 6.3
- 22D. Camacho ⚽ ▼ 69' 7.0
- 13F. Chaverra ▼ 78' 7.0
- 2D. Polanco 6.7
Dự bị 7
- 10Y. Díaz ▲ 46' 6.3
- 24J. Mahecha ▲ 46' 7.0
- 11J. Lloreda ▲ 69' 6.5
- 9J. Ramos ▲ 78' 6.3
- 8K. Salazar
- 12A. Pérez
- 19J. Rojas
Thống kê
04⚑6
⚑160
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm6
4Trúng đích3
9Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi30
4Thẻ vàng6
2Cứu thua3
385Chuyền bóng235
298Chuyền chính xác144
77%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
55Trận đấu42
82Ghi được41
63Thủng lưới39
1.49Bàn thắng mỗi trận0.98
21Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn10
38Hiệp hai21