Internacional de Bogota vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-1 America de Cali tại Primera A, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 5, America de Cali thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- DWDWW America de Cali
- 3' Yoiver González
- 9' Franco Leys
- 30' 0-1 F. Suárez · J. Quiñónes
- 32' F. Chaverra · J. Castro 1-1
- 40' Martín Payares
- HT1-1
- 46' ▲ E. Cardona ▼ L. Mosquera
- 46' ▲ A. Sarmiento ▼ E. Mena
- 59' ▲ D. Quintero ▼ C. Barrios
- 59' ▲ C. Arrieta ▼ F. Leys
- 64' Jader Quinones
- 68' Washington Ortega
- 68' Facundo Suárez
- 69' ▲ A. Prieto ▼ A. Torralvo
- 69' ▲ Y. Díaz ▼ F. Acosta
- 74' ▲ B. Fernández ▼ D. Camacho
- 76' ▲ A. Ramos ▼ F. Suárez
- 80' ▲ L. Palacios ▼ J. Lloreda
- 80' ▲ K. Salazar ▼ J. Rojas
- 90'+4 Edwin Cardona
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Ortega 6.6
- 20J. Castro ⇢ 7.7
- 15Yoiver González 6.9
- 5M. Payares 6.7
- 26A. Torralvo ▼ 69' 6.5
- 6P. Lima 6.9
- 14F. Acosta ▼ 69' 6.9
- 13F. Chaverra ⚽ 8.0
- 10J. Rojas ▼ 80' 7.2
- 22D. Camacho ▼ 74' 6.9
- 11J. Lloreda ▼ 80' 7.0
Dự bị 7
- 30A. Prieto ▲ 69' 6.3
- 19Y. Díaz ▲ 69' 6.3
- 7B. Fernández ▲ 74' 6.3
- 31L. Palacios ▲ 80' 6.9
- 8K. Salazar ▲ 80' 6.6
- 12A. Pérez
- 21J. Altamiranda
- 12J. Soto 7.2
- 26E. Mena ▼ 46' 6.3
- 5K. Andrade 6.9
- 3J. Ossa 6.5
- 21E. Velasco 6.9
- 32F. Leys ▼ 59' 6.7
- 27J. Portilla 7.3
- 7C. Barrios ▼ 59' 6.2
- 16L. Mosquera ▼ 46' 6.6
- 42J. Quiñónes ⇢ 7.2
- 9F. Suárez ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 7
- 88E. Cardona ▲ 46' 7.5
- 29A. Sarmiento ▲ 46' 7.0
- 25D. Quintero ▲ 59' 6.6
- 17C. Arrieta ▲ 59' 6.6
- 20A. Ramos ▲ 76' 6.5
- 1D. Novoa
- 19L. Paz
Thống kê
03⚑2
⚑940
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm13
4Trúng đích4
9Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
2Phạt góc9
1Việt vị1
4Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
267Chuyền bóng407
189Chuyền chính xác322
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu55
41Ghi được82
39Thủng lưới63
0.98Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới21
10Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai38