Internacional de Bogota vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-0 America de Cali tại Primera A, 16 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 5, America de Cali thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- C. Ortega
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- DWDWW America de Cali
- 43' Pablo Sabbag
- HT0-0
- 55' Gianfranco Peña
- 58' ▲ J. Pérez ▼ D. Hernández
- 68' ▲ D. Riascos ▼ P. Sabbag
- 73' ▲ Daniel Quiñones ▼ G. Peña
- 82' ▲ Iago Falqué ▼ Deinner Quiñónes
- 86' ▲ C. Arboleda ▼ D. Camacho
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Ortega 7.3
- 3A. Correa 7.0
- 26A. Torralvo 7.2
- 20J. Castro 7.2
- 24J. Mahecha 7.9
- 6P. Lima 7.3
- 14E. Moreno 6.9
- 22D. Camacho ▼ 86' 7.0
- 30B. Agrón 6.9
- 21D. Polanco 7.0
- 9P. Sabbag ▼ 68' 7.2
Dự bị 7
- 7D. Riascos ▲ 68' 6.7
- 4C. Arboleda ▲ 86' 6.3
- 19J. Rojas
- 23S. Román
- 13F. Chaverra
- 8K. Salazar
- 10S. Motta
- 1J. Graterol 7.9
- 15J. García 6.9
- 2M. Torres 7.3
- 30B. Vera 7.2
- 11D. Hernández ▼ 58' 6.9
- 10Deinner Quiñónes ▼ 82' 6.9
- 4C. Sierra 6.9
- 27J. Portilla 7.7
- 26E. Mena 7.3
- 20A. Ramos 6.5
- 29G. Peña ▼ 73' 6.5
Dự bị 7
- 7J. Pérez ▲ 58' 6.5
- 13Daniel Quiñones ▲ 73' 6.7
- 14Iago Falqué ▲ 82' 6.7
- 12D. Novoa
- 8D. Lemos
- 5K. Andrade
- 22N. Giraldo
Thống kê
01⚑4
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm15
4Trúng đích2
6Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
4Phạt góc5
4Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
358Chuyền bóng350
272Chuyền chính xác253
76%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu50
61Ghi được50
56Thủng lưới52
1.17Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai30