Internacional de Bogota vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-0 America de Cali tại Primera A, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 5, America de Cali thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 15
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- DWDWW America de Cali
- 27' Santiago Orozco
- 35' Daniel Polanco
- 41' S. Mayo · F. Chaverra 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Gomez ▼ J. Lucumi
- 46' ▲ L. Ramos ▼ L. Paz
- 55' Luis Gómez
- 55' Sebastián Navarro
- 57' S. Mayo · W. Cruz 2-0
- 64' ▲ A. Mosquera ▼ O. Bertel
- 64' ▲ D. Bocanegra ▼ B. Medina
- 65' José Cavadia
- 68' Esneyder Mena
- 71' ▲ J. Romero ▼ J. Cavadia
- 74' Yair Joao Abonia Vasquez
- 74' ▲ B. D. Castro Espinosa ▼ F. Chaverra
- 82' Wilmar Cruz
- 82' ▲ S. Gomez ▼ Y. Abonia
- 82' ▲ D. Castro ▼ S. Mayo
- 82' ▲ C. Paternina ▼ W. Cruz
- 90'+2 ▲ A. Torralvo ▼ A. Correa
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Varela 7.7
- 20M. Angel Amaya Pena
- 2D. Polanco 7.2
- 31B. Agron 7.6
- 3A. Correa ▼ 90' 7.2
- 13Y. Abonia ▼ 82' 6.5
- 6S. Orozco 6.9
- 14F. Acosta 7.9
- 28F. Chaverra ⇢ ▼ 74' 6.6
- 16S. Mayo ⚽2 ▼ 82' 8.3
- 10W. Cruz ⇢ ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 24B. Montano
- 21S. Gomez ▲ 82' 6.3
- 36A. Torralvo ▲ 90'
- 12A. Perez
- 11B. D. Castro Espinosa ▲ 74' 6.7
- 15D. Castro ▲ 82' 6.7
- 18C. Paternina ▲ 82' 6.5
- 12J. Soto 6.5
- 26E. Mena Perea 6.9
- 24J. Pestana 6.5
- 23B. Medina ▼ 64' 6.7
- 31O. Bertel ▼ 64' 6.0
- 19L. Paz ▼ 46' 6.5
- 17J. Lucumi ▼ 46' 6.5
- 21S. Navarro 7.3
- 29J. Cavadia ▼ 71' 7.2
- 7C. Barrios 6.9
- 22R. Holgado 7.3
Dự bị 7
- 27S. Silva
- 4A. Mosquera ▲ 64' 6.6
- 2D. Bocanegra ▲ 64' 6.6
- 33J. Romero ▲ 71' 6.9
- 16P. Gomez ▲ 46' 7.0
- 35K. Angulo
- 9L. Ramos ▲ 46' 7.3
Thống kê
04⚑2
⚑840
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm19
2Trúng đích5
8Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn5
2Phạt góc8
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
5Cứu thua0
258Chuyền bóng396
178Chuyền chính xác289
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
45Trận đấu73
30Ghi được92
72Thủng lưới68
0.67Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai54